lactogenic foods
thực phẩm tạo sữa
lactogenic hormones
hormone tạo sữa
lactogenic effects
tác dụng tạo sữa
lactogenic properties
tính chất tạo sữa
lactogenic herbs
thảo dược tạo sữa
lactogenic diet
chế độ ăn tạo sữa
lactogenic substances
chất tạo sữa
lactogenic stimulation
kích thích tạo sữa
lactogenic activity
hoạt động tạo sữa
lactogenic compounds
hợp chất tạo sữa
lactogenic foods can help increase milk production in nursing mothers.
thực phẩm tạo sữa có thể giúp tăng sản lượng sữa ở các bà mẹ đang cho con bú.
many herbal supplements are believed to have lactogenic properties.
nhiều loại thực phẩm bổ sung thảo dược được cho là có đặc tính tạo sữa.
consult your doctor before taking any lactogenic herbs.
hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thảo dược tạo sữa nào.
some cultures promote lactogenic diets for breastfeeding mothers.
một số nền văn hóa quảng bá chế độ ăn uống tạo sữa cho các bà mẹ đang cho con bú.
oatmeal is often recommended as a lactogenic food.
yến mạch thường được khuyến nghị như một loại thực phẩm tạo sữa.
research shows that certain lactogenic substances can enhance milk supply.
nghiên cứu cho thấy một số chất tạo sữa nhất định có thể tăng cường sản lượng sữa.
breastfeeding education often includes information on lactogenic foods.
giáo dục về cho con bú thường bao gồm thông tin về các loại thực phẩm tạo sữa.
a balanced diet can support lactogenic effects in new mothers.
chế độ ăn uống cân bằng có thể hỗ trợ các tác dụng tạo sữa ở các bà mẹ mới sinh.
some women find that lactogenic teas help with milk production.
một số phụ nữ thấy rằng trà tạo sữa giúp tăng sản lượng sữa.
it's important to stay hydrated for optimal lactogenic benefits.
rất quan trọng để giữ đủ nước để có được lợi ích tối ưu từ các chất tạo sữa.
lactogenic foods
thực phẩm tạo sữa
lactogenic hormones
hormone tạo sữa
lactogenic effects
tác dụng tạo sữa
lactogenic properties
tính chất tạo sữa
lactogenic herbs
thảo dược tạo sữa
lactogenic diet
chế độ ăn tạo sữa
lactogenic substances
chất tạo sữa
lactogenic stimulation
kích thích tạo sữa
lactogenic activity
hoạt động tạo sữa
lactogenic compounds
hợp chất tạo sữa
lactogenic foods can help increase milk production in nursing mothers.
thực phẩm tạo sữa có thể giúp tăng sản lượng sữa ở các bà mẹ đang cho con bú.
many herbal supplements are believed to have lactogenic properties.
nhiều loại thực phẩm bổ sung thảo dược được cho là có đặc tính tạo sữa.
consult your doctor before taking any lactogenic herbs.
hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thảo dược tạo sữa nào.
some cultures promote lactogenic diets for breastfeeding mothers.
một số nền văn hóa quảng bá chế độ ăn uống tạo sữa cho các bà mẹ đang cho con bú.
oatmeal is often recommended as a lactogenic food.
yến mạch thường được khuyến nghị như một loại thực phẩm tạo sữa.
research shows that certain lactogenic substances can enhance milk supply.
nghiên cứu cho thấy một số chất tạo sữa nhất định có thể tăng cường sản lượng sữa.
breastfeeding education often includes information on lactogenic foods.
giáo dục về cho con bú thường bao gồm thông tin về các loại thực phẩm tạo sữa.
a balanced diet can support lactogenic effects in new mothers.
chế độ ăn uống cân bằng có thể hỗ trợ các tác dụng tạo sữa ở các bà mẹ mới sinh.
some women find that lactogenic teas help with milk production.
một số phụ nữ thấy rằng trà tạo sữa giúp tăng sản lượng sữa.
it's important to stay hydrated for optimal lactogenic benefits.
rất quan trọng để giữ đủ nước để có được lợi ích tối ưu từ các chất tạo sữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay