ladderbacks

[Mỹ]/ˈlædəˌbæk/
[Anh]/ˈlædərˌbæk/

Dịch

adj.có tựa lưng hình dạng như một cái thang

Cụm từ & Cách kết hợp

ladderback chair

ghế tựa lưng dạng thang

ladderback design

thiết kế dạng thang

ladderback style

phong cách dạng thang

ladderback wood

gỗ dạng thang

ladderback pattern

mẫu họa tiết dạng thang

ladderback furniture

đồ nội thất dạng thang

ladderback frame

khung dạng thang

ladderback seating

bản ghế dạng thang

ladderback collection

bộ sưu tập dạng thang

Câu ví dụ

the ladderback chair is a classic piece of furniture.

ghế tựa thang là một món đồ nội thất cổ điển.

he chose a ladderback design for his dining room.

anh ấy đã chọn thiết kế tựa thang cho phòng ăn của mình.

ladderback chairs are often found in rustic homes.

ghế tựa thang thường được tìm thấy trong những ngôi nhà theo phong cách nông thôn.

she painted the ladderback chairs in bright colors.

cô ấy đã sơn những chiếc ghế tựa thang bằng những màu sắc tươi sáng.

the artisan crafted a beautiful ladderback chair.

nghệ nhân đã tạo ra một chiếc ghế tựa thang đẹp.

they restored the old ladderback chairs to their former glory.

họ đã khôi phục lại những chiếc ghế tựa thang cũ về vinh quang trước đây.

we sat on the ladderback chairs during dinner.

chúng tôi ngồi trên những chiếc ghế tựa thang trong bữa tối.

the ladderback style adds charm to any room.

phong cách tựa thang thêm nét quyến rũ cho bất kỳ căn phòng nào.

he prefers ladderback chairs for their comfort.

anh ấy thích ghế tựa thang vì sự thoải mái của chúng.

at the antique shop, i found a lovely ladderback chair.

ở cửa hàng đồ cổ, tôi đã tìm thấy một chiếc ghế tựa thang đáng yêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay