ladderman

[Mỹ]/ˈlædəmən/
[Anh]/ˈlædərˌmæn/

Dịch

n.lính cứu hỏa sử dụng thang
Word Forms
số nhiềuladdermen

Cụm từ & Cách kết hợp

ladderman duties

nhiệm vụ của người điều khiển thang

ladderman training

đào tạo người điều khiển thang

ladderman safety

an toàn của người điều khiển thang

ladderman skills

kỹ năng của người điều khiển thang

ladderman position

vị trí của người điều khiển thang

ladderman equipment

trang bị của người điều khiển thang

ladderman responsibilities

trách nhiệm của người điều khiển thang

ladderman experience

kinh nghiệm của người điều khiển thang

ladderman role

vai trò của người điều khiển thang

ladderman team

đội ngũ người điều khiển thang

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay