she climbed the corporate ladder to become ceo.
Cô ấy đã leo lên thang công ty để trở thành giám đốc điều hành.
the firefighter used a ladder to rescue the cat from the tree.
Nhà chức trách cứu hỏa đã dùng thang để cứu mèo khỏi cây.
he was one step away from reaching the top rung of the ladder.
Anh ấy chỉ còn một bước nữa là chạm đến thanh cuối cùng của thang.
the company offers a clear career ladder for ambitious employees.
Công ty cung cấp một thang nghề nghiệp rõ ràng cho những nhân viên có tham vọng.
they placed the ladder against the wall for safety.
Họ đặt thang vào tường để đảm bảo an toàn.
safety regulations require ladders to be inspected regularly.
Các quy định an toàn yêu cầu thang phải được kiểm tra định kỳ.
the extension ladder can reach up to 24 feet.
Loại thang mở rộng này có thể đạt đến 24 feet.
she saw her promotion as another step on the ladder of success.
Cô ấy coi việc thăng chức là một bước tiến khác trên con đường thành công.
the rescue team positioned the ladder beside the building.
Đội cứu hộ đã đặt thang bên cạnh tòa nhà.
using a ladder requires proper training and caution.
Sử dụng thang đòi hỏi phải có đào tạo đúng cách và cẩn trọng.
the hair stylist noticed ladder damage in her hair.
Nhà tạo mẫu tóc nhận thấy tóc cô ấy bị tổn thương theo hình thang.
the career ladder in this industry is notoriously difficult to climb.
Con thang nghề nghiệp trong ngành này nổi tiếng là khó leo lên.
she climbed the corporate ladder to become ceo.
Cô ấy đã leo lên thang công ty để trở thành giám đốc điều hành.
the firefighter used a ladder to rescue the cat from the tree.
Nhà chức trách cứu hỏa đã dùng thang để cứu mèo khỏi cây.
he was one step away from reaching the top rung of the ladder.
Anh ấy chỉ còn một bước nữa là chạm đến thanh cuối cùng của thang.
the company offers a clear career ladder for ambitious employees.
Công ty cung cấp một thang nghề nghiệp rõ ràng cho những nhân viên có tham vọng.
they placed the ladder against the wall for safety.
Họ đặt thang vào tường để đảm bảo an toàn.
safety regulations require ladders to be inspected regularly.
Các quy định an toàn yêu cầu thang phải được kiểm tra định kỳ.
the extension ladder can reach up to 24 feet.
Loại thang mở rộng này có thể đạt đến 24 feet.
she saw her promotion as another step on the ladder of success.
Cô ấy coi việc thăng chức là một bước tiến khác trên con đường thành công.
the rescue team positioned the ladder beside the building.
Đội cứu hộ đã đặt thang bên cạnh tòa nhà.
using a ladder requires proper training and caution.
Sử dụng thang đòi hỏi phải có đào tạo đúng cách và cẩn trọng.
the hair stylist noticed ladder damage in her hair.
Nhà tạo mẫu tóc nhận thấy tóc cô ấy bị tổn thương theo hình thang.
the career ladder in this industry is notoriously difficult to climb.
Con thang nghề nghiệp trong ngành này nổi tiếng là khó leo lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay