lades of fun
nụ cười của niềm vui
lades of joy
nụ cười của niềm vui
lades of energy
nụ cười của năng lượng
lades of beauty
nụ cười của vẻ đẹp
lades of laughter
nụ cười của tiếng cười
lades of love
nụ cười của tình yêu
lades of talent
nụ cười của tài năng
lades of support
nụ cười của sự hỗ trợ
lades of hope
nụ cười của hy vọng
lades of inspiration
nụ cười của sự truyền cảm hứng
she lades the boat with supplies for the journey.
Cô ấy chất hàng lên thuyền với đồ dùng cho chuyến đi.
the workers lades the crates carefully onto the truck.
Những người công nhân cẩn thận chất các thùng hàng lên xe tải.
he lades his plate with delicious food at the buffet.
Anh ấy chất đĩa của mình với đồ ăn ngon tại nhà hàng buffet.
the cargo ship lades heavy machinery at the dock.
Con tàu chở hàng chất máy móc nặng tại bến cảng.
they lades the trailer with furniture for the move.
Họ chất xe kéo với đồ nội thất cho việc chuyển nhà.
she carefully lades the basket with fresh fruits.
Cô ấy cẩn thận chất giỏ với trái cây tươi.
he lades the truck with boxes for the delivery.
Anh ấy chất xe tải với các hộp cho việc giao hàng.
the team lades the stage with equipment for the concert.
Đội ngũ chất sân khấu với thiết bị cho buổi hòa nhạc.
she lades her backpack with books for the trip.
Cô ấy chất ba lô của mình với sách cho chuyến đi.
the chef lades the dish with spices for extra flavor.
Đầu bếp chất món ăn với các loại gia vị để tăng thêm hương vị.
lades of fun
nụ cười của niềm vui
lades of joy
nụ cười của niềm vui
lades of energy
nụ cười của năng lượng
lades of beauty
nụ cười của vẻ đẹp
lades of laughter
nụ cười của tiếng cười
lades of love
nụ cười của tình yêu
lades of talent
nụ cười của tài năng
lades of support
nụ cười của sự hỗ trợ
lades of hope
nụ cười của hy vọng
lades of inspiration
nụ cười của sự truyền cảm hứng
she lades the boat with supplies for the journey.
Cô ấy chất hàng lên thuyền với đồ dùng cho chuyến đi.
the workers lades the crates carefully onto the truck.
Những người công nhân cẩn thận chất các thùng hàng lên xe tải.
he lades his plate with delicious food at the buffet.
Anh ấy chất đĩa của mình với đồ ăn ngon tại nhà hàng buffet.
the cargo ship lades heavy machinery at the dock.
Con tàu chở hàng chất máy móc nặng tại bến cảng.
they lades the trailer with furniture for the move.
Họ chất xe kéo với đồ nội thất cho việc chuyển nhà.
she carefully lades the basket with fresh fruits.
Cô ấy cẩn thận chất giỏ với trái cây tươi.
he lades the truck with boxes for the delivery.
Anh ấy chất xe tải với các hộp cho việc giao hàng.
the team lades the stage with equipment for the concert.
Đội ngũ chất sân khấu với thiết bị cho buổi hòa nhạc.
she lades her backpack with books for the trip.
Cô ấy chất ba lô của mình với sách cho chuyến đi.
the chef lades the dish with spices for extra flavor.
Đầu bếp chất món ăn với các loại gia vị để tăng thêm hương vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay