load the dishwasher
xả bát đĩa
load the laundry
giặt quần áo
load the truck
hàng lên xe tải
heavy load
tải trọng lớn
full load
tải đầy
light load
tải nhẹ
dynamic load
tải trọng động
static load
tải tĩnh
load capacity
Dung lượng tải
load balancing
cân bằng tải
load distribution
phân bố tải
load test
kiểm tra tải
work load
khối lượng công việc
load bearing
khả năng chịu tải
wind load
tải gió
axial load
tải trục
load balance
cân bằng tải
impact load
tải va đập
a load of
một đống
load transfer
chuyển tải
heat load
tải nhiệt
peak load
tải cao điểm
critical load
tải trọng tới hạn
vertical load
tải thẳng đứng
that's a load of bosh.
Đó chỉ là vô nghĩa.
the load on an arch.
tải trọng trên vòm.
a load of firewood.
Một đống củi.
That's a load of bunk.
Đó chỉ là vô nghĩa.
a lorry load of soldiers.
Một xe chở quân.
load the cassette into the camcorder.
tải băng cassette vào máy quay phim.
this track is a load of wack.
Bài hát này thật tệ.
load a ship with coal
Tải một con tàu bằng than.
load cargo into the hold
xếp hàng hóa vào khoang.
load sb. with praise
Tặng ai đó nhiều lời khen.
a no-load mutual fund.
Một quỹ tương hỗ không tải.
That book is a load of rubbish.
Cuốn sách đó toàn là rác.
They load him with favors.
Họ ban cho anh ta rất nhiều ân huệ.
I thought it was a load of cobblers.
Tôi nghĩ đó là toàn là chuyện vớ vẩn.
was loaded with worries.
Đầy ắp những lo lắng.
Single malt? Have a seat, take a load off.
Single malt? Hãy ngồi xuống, thư giãn đi.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 1Um, yeah, loads and loads. My mind's gone completely blank.
Ừm, đúng rồi, rất nhiều. Tâm trí tôi hoàn toàn trống rỗng.
Nguồn: 2018 Best Hits CompilationTo load up, " load, " up (two words) means to get a lot of.
Để tải lên, "load", up (hai từ) có nghĩa là có được nhiều.
Nguồn: Lucy’s Day in ESLOf load on load of apples coming in.
Nhiều táo đang được đổ vào.
Nguồn: Selected Literary PoemsDid you get a load of that granddaughter?
Bạn có thấy cô cháu gái đó không?
Nguồn: Clever Detective and Thief5 to 10 seconds for FireWire to load a CD.
Từ 5 đến 10 giây để FireWire tải một CD.
Nguồn: Previous Apple KeynotesHey, lan. Get a load of this.
Này, Lan. Nhìn cái này đi.
Nguồn: Universal Dialogue for Children's AnimationThe lorry was loaded with weapons. It was loaded with grenades.
Xe tải chở đầy vũ khí. Nó chở đầy lựu đạn.
Nguồn: BBC Listening Collection July 2016Cardiac cells are also loaded with energy-generating mitochondria.
Các tế bào tim cũng chứa đầy ty thể tạo năng lượng.
Nguồn: Crash Course Anatomy and PhysiologyWell, that's a load of meaningless drivel.
Thật là một đống chuyện vô nghĩa.
Nguồn: Yes, Minister Season 2Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay