laevo

[Mỹ]/ˈleɪ.vəʊ/
[Anh]/ˈleɪ.voʊ/

Dịch

adj. trái chiều

Cụm từ & Cách kết hợp

laevo turn

rẽ trái

laevo side

bên trái

laevo hand

bên trái

laevo direction

hướng trái

laevo path

đường đi bên trái

laevo movement

di chuyển sang trái

laevo angle

góc trái

laevo position

vị trí bên trái

laevo approach

tiếp cận bên trái

laevo shift

dịch chuyển sang trái

Câu ví dụ

laevo is a term often used in mathematics.

laevo là một thuật ngữ thường được sử dụng trong toán học.

many scientists discuss the concept of laevo in their research.

nhiều nhà khoa học thảo luận về khái niệm laevo trong nghiên cứu của họ.

the laevo configuration is important in chemistry.

cấu hình laevo rất quan trọng trong hóa học.

understanding laevo can help in various scientific fields.

hiểu về laevo có thể giúp ích trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

laevo molecules have specific optical properties.

các phân tử laevo có những đặc tính quang học cụ thể.

researchers are studying laevo's effects on human health.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của laevo đối với sức khỏe con người.

laevo is often compared to its counterpart, dextro.

laevo thường được so sánh với đối thủ của nó, dextro.

in physics, laevo plays a role in particle behavior.

trong vật lý, laevo đóng vai trò trong hành vi của các hạt.

many drugs are classified based on their laevo or dextro forms.

nhiều loại thuốc được phân loại dựa trên dạng laevo hoặc dextro của chúng.

laevo can influence the taste of certain substances.

laevo có thể ảnh hưởng đến hương vị của một số chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay