lafayette

[Mỹ]/ˌlɑ:fei'et/
[Anh]/ˌlæfiˈɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chính trị gia Pháp và tướng trong cuộc Cách mạng Mỹ.
Word Forms
số nhiềulafayettes

Cụm từ & Cách kết hợp

Lafayette College

Lafayette College

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay