lagend

[Mỹ]/ˈlædʒ.ənd/
[Anh]/ˈlædʒ.ənd/

Dịch

n. (hàng hóa bị ném qua bord để giảm nhẹ trọng tải của một con tàu đang gặp nguy)
Word Forms
số nhiềulagends

Cụm từ & Cách kết hợp

lagend hero

anh hùng huyền thoại

lagend story

truyện huyền thoại

lagend figure

nhân vật huyền thoại

lagend status

trạng thái huyền thoại

lagend tale

cổ tích huyền thoại

lagend battle

trận chiến huyền thoại

lagend legacy

di sản huyền thoại

lagend quest

hành trình tìm kiếm huyền thoại

lagend adventure

cuộc phiêu lưu huyền thoại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay