lah

[Mỹ]/lɑː/
[Anh]/lɑ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nốt thứ 6 của thang âm; LAH blốc fascicular trước trái
Word Forms
số nhiềulahs

Cụm từ & Cách kết hợp

come lah

come lah

don't lah

don't lah

okay lah

okay lah

hurry lah

hurry lah

listen lah

listen lah

relax lah

relax lah

sure lah

sure lah

why lah

why lah

go lah

go lah

stop lah

stop lah

Câu ví dụ

it's a beautiful day, lah!

thật là một ngày đẹp trời, lah!

don't worry, lah, everything will be fine.

đừng lo lắng, lah, mọi thứ sẽ ổn thôi.

we should go out for dinner, lah.

chúng ta nên đi ăn tối, lah.

it's really hot today, lah!

hôm nay trời nóng thực sự, lah!

you can do it, lah, just believe in yourself.

bạn có thể làm được, lah, chỉ cần tin vào bản thân mình thôi.

let's meet at the coffee shop, lah.

hãy gặp nhau ở quán cà phê, lah.

i'm so tired, lah, i need to rest.

tớ mệt quá, lah, tớ cần nghỉ ngơi.

this movie is really good, lah!

bộ phim này thực sự rất hay, lah!

can you help me with this, lah?

bạn có thể giúp tớ với việc này không, lah?

it's time to go home, lah.

đến giờ về nhà rồi, lah.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay