just arrived
vừa đến
just kidding
chỉ đùa thôi
just like
giống như
just as
giống như
just because
chỉ vì
just now
vừa rồi
just about
gần như
just before
vừa trước khi
more than just
hơn cả
just a little
một chút
just think
chỉ cần nghĩ
just so
để
just right
vừa vặn
just then
vừa lúc đó
just the same
giống như vậy
just love
thích
just in case
phòng trường hợp
just a moment
một lát
just yet
chưa nữa
just as well
may mắn thay
it was just on midnight.
Nó chỉ vừa đến nửa đêm.
It is just such another.
Nó chỉ là một loại khác.
just a figment of the imagination.
chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng.
it's just aural candyfloss.
Nó chỉ là kẹo bông tai nghe.
just a ghost of a smile.
chỉ là một thoáng mỉm cười.
just a hint of color.
chỉ một gợi ý nhỏ về màu sắc.
it might just help.
Nó có thể giúp ích.
the idea of a just society.
ý tưởng về một xã hội công bằng.
it was just an ordinary evening.
Nó chỉ là một buổi tối bình thường.
a just touch of solemnity.
Một chút trang trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay