laities

[Mỹ]/ˈleɪtiz/
[Anh]/ˈleɪtiz/

Dịch

n.người không chuyên; không chuyên môn

Cụm từ & Cách kết hợp

laities in action

laities trong hành động

laities for health

laities cho sức khỏe

laities and wellness

laities và sức khỏe

laities benefits

lợi ích của laities

laities consumption

tiêu thụ laities

laities nutrition

dinh dưỡng laities

laities options

các lựa chọn laities

laities sources

nguồn laities

laities varieties

các loại laities

laities products

các sản phẩm laities

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay