masses

[US]/[ˈmæsɪz]/
[UK]/[ˈmæsɪz]/
Frequency: Very High

Translation

n. một số lượng lớn những người bình thường; một lượng lớn của một thứ gì đó; (vật lý) một lượng lớn vật chất
v. tập hợp số lượng lớn
Word Forms
số nhiềumassess

Phrases & Collocations

masses of people

khối lượng người

address the masses

nói chuyện với đám đông

appeal to masses

kêu gọi đám đông

move the masses

thay đổi đám đông

masses flocked

đám đông đổ về

masses gathered

đám đông tập trung

masses supported

đám đông ủng hộ

masses embraced

đám đông đón nhận

masses protested

đám đông biểu tình

masses reacted

đám đông phản ứng

Example Sentences

the masses flocked to the concert venue hours before the show began.

Người dân đã đổ về địa điểm tổ chức hòa nhạc nhiều giờ trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.

the politician appealed to the masses with promises of economic reform.

Nhà chính trị đã kêu gọi người dân với những lời hứa về cải cách kinh tế.

social media can quickly spread information to the masses worldwide.

Mạng xã hội có thể nhanh chóng lan truyền thông tin đến mọi người trên toàn thế giới.

the film became a global phenomenon, captivating the masses.

Bộ phim đã trở thành một hiện tượng toàn cầu, thu hút sự chú ý của người dân.

the artist sought to create works that resonated with the masses.

Nghệ sĩ tìm cách tạo ra những tác phẩm cộng hưởng với người dân.

the company launched a marketing campaign targeting the masses.

Công ty đã phát động một chiến dịch tiếp thị nhắm mục tiêu đến người dân.

the protest drew a large number of people, representing the masses.

Cuộc biểu tình thu hút một lượng lớn người tham gia, đại diện cho người dân.

the internet has given a voice to the masses previously unheard.

Internet đã trao cho người dân cơ hội được lên tiếng, những người trước đây chưa từng được nghe thấy.

the government struggled to address the concerns of the masses.

Chính phủ gặp khó khăn trong việc giải quyết những lo ngại của người dân.

the play was a critical success and a hit with the masses.

Vở kịch đã đạt được thành công về mặt phê bình và được người dân yêu thích.

the news spread rapidly through social media, reaching the masses instantly.

Tin tức lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội, tiếp cận người dân ngay lập tức.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now