lakas

[Mỹ]/lɑːkəs/
[Anh]/lækəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.lakas: danh từ số nhiều chỉ tên địa lý cho các địa điểm ở Nga và Ấn Độ, và con sông Laka ở Nga.

Cụm từ & Cách kết hợp

lakas ng tunog

Vietnamese_translation

lakas ng katawan

Vietnamese_translation

lakas ng hangin

Vietnamese_translation

lakas ng ulan

Vietnamese_translation

lakas ng loob

Vietnamese_translation

mga lakas

Vietnamese_translation

lakas mo

Vietnamese_translation

pinakamalakas

Vietnamese_translation

malakas na

Vietnamese_translation

lakasan

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

despite his age, he still possesses remarkable lakas to climb the mountain.

Bất chấp tuổi tác, anh vẫn sở hữu sự kiên cường đáng kinh ngạc để leo núi.

the lakas of her conviction inspired everyone in the room.

Sự kiên cường từ niềm tin của cô đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người trong phòng.

you need pure lakas to push through these difficult challenges.

Bạn cần sự kiên cường thuần khiết để vượt qua những thử thách khó khăn này.

the storm demonstrated the incredible lakas of nature.

Cơn bão đã thể hiện sự kiên cường phi thường của tự nhiên.

his lakas comes from years of disciplined training.

Sự kiên cường của anh đến từ nhiều năm luyện tập kỷ luật.

the team showed tremendous lakas in the final moments of the game.

Đội đã thể hiện sự kiên cường phi thường trong những khoảnh khắc cuối cùng của trận đấu.

she found inner lakas after facing her deepest fears.

Cô đã tìm thấy sự kiên cường bên trong sau khi đối mặt với nỗi sợ hãi sâu sắc nhất.

the engine's lakas surprised all the engineers.

Sự kiên cường của động cơ đã làm cho tất cả các kỹ sư ngạc nhiên.

with renewed lakas, he began the project from scratch.

Với sự kiên cường được hồi sinh, anh bắt đầu dự án từ đầu.

the earthquake revealed the lakas of human survival instincts.

Động đất đã phơi bày sự kiên cường trong bản năng sinh tồn của con người.

his lakas of character helped him overcome every obstacle.

Sự kiên cường trong nhân cách của anh đã giúp anh vượt qua mọi chướng ngại.

the soldiers gathered their lakas before the final battle.

Các binh sĩ tập trung sự kiên cường của họ trước trận chiến cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay