lambrequin

[Mỹ]/ˈlæmbrəkwɪn/
[Anh]/ˈlæmbrəkwɪn/

Dịch

n. rèm trang trí; áo che mũ bảo hiểm
Word Forms
số nhiềulambrequins

Cụm từ & Cách kết hợp

lambrequin design

thiết kế rèm lambrequin

lambrequin style

phong cách rèm lambrequin

lambrequin fabric

vải rèm lambrequin

lambrequin trim

viền rèm lambrequin

lambrequin curtain

rèm lambrequin

lambrequin pattern

mẫu rèm lambrequin

lambrequin installation

lắp đặt rèm lambrequin

lambrequin rod

đèn rèm lambrequin

lambrequin valance

vạt rèm lambrequin

lambrequin accessories

phụ kiện rèm lambrequin

Câu ví dụ

she chose a beautiful lambrequin for the living room.

Cô ấy đã chọn một lambrequin đẹp cho phòng khách.

the lambrequin added elegance to the window treatment.

Lambrequin đã thêm sự thanh lịch cho cách xử lý cửa sổ.

he designed a custom lambrequin for the theater stage.

Anh ấy đã thiết kế một lambrequin tùy chỉnh cho sân khấu nhà hát.

the lambrequin was made of rich velvet fabric.

Lambrequin được làm từ vải nhung sang trọng.

they installed a lambrequin to hide the curtain rods.

Họ đã lắp đặt một lambrequin để che giấu các thanh treo rèm.

a floral lambrequin can brighten up any room.

Một lambrequin hoa có thể làm sáng bất kỳ căn phòng nào.

the interior designer recommended a lambrequin for a classic look.

Nhà thiết kế nội thất khuyên dùng lambrequin để có vẻ ngoài cổ điển.

she carefully selected the lambrequin to match the decor.

Cô ấy cẩn thận chọn lambrequin để phù hợp với nội thất.

the lambrequin was adorned with intricate embroidery.

Lambrequin được trang trí bằng thêu tinh xảo.

he prefers a simple lambrequin style for his home.

Anh ấy thích phong cách lambrequin đơn giản cho ngôi nhà của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay