laminaria

[Mỹ]/ˌlæmɪˈnɛəriə/
[Anh]/ˌlæməˈnɪriə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của tảo nâu
Word Forms
số nhiềulaminarias

Cụm từ & Cách kết hợp

laminaria extract

chiết xuất rong biển laminaria

laminaria seaweed

rong biển laminaria

laminaria benefits

lợi ích của rong biển laminaria

laminaria powder

bột laminaria

laminaria species

các loài laminaria

laminaria composition

thành phần của laminaria

laminaria cultivation

trồng trọt laminaria

laminaria nutrition

dinh dưỡng của laminaria

laminaria usage

sử dụng laminaria

laminaria harvesting

thu hoạch laminaria

Câu ví dụ

laminaria is often used in traditional medicine.

rong biển thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the nutritional benefits of laminaria are well-known.

tác dụng dinh dưỡng của rong biển được biết đến rộng rãi.

laminaria can be found in many coastal regions.

rong biển có thể được tìm thấy ở nhiều vùng ven biển.

many people enjoy dishes made with laminaria.

rất nhiều người thích các món ăn làm từ rong biển.

laminaria is rich in iodine and other minerals.

rong biển giàu i-ốt và các khoáng chất khác.

incorporating laminaria into your diet can be beneficial.

việc bổ sung rong biển vào chế độ ăn uống của bạn có thể có lợi.

laminaria extracts are often used in skincare products.

chiết xuất rong biển thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.

scientists study laminaria for its potential health benefits.

các nhà khoa học nghiên cứu rong biển vì những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe của nó.

some cultures have unique recipes that feature laminaria.

một số nền văn hóa có những công thức độc đáo có sử dụng rong biển.

laminaria can help support a healthy thyroid function.

rong biển có thể giúp hỗ trợ chức năng tuyến giáp khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay