laminating sheets
giấy laminating
laminating machine
máy laminating
laminating film
phim laminating
laminating process
quy trình laminating
laminating service
dịch vụ laminating
laminating tools
dụng cụ laminating
laminating covers
bìa laminating
laminating options
tùy chọn laminating
laminating supplies
nguyên liệu laminating
laminating projects
dự án laminating
we are laminating the documents for better protection.
Chúng tôi đang cán lót các tài liệu để bảo vệ tốt hơn.
the laminating process enhances the durability of the materials.
Quy trình cán lót giúp tăng độ bền của vật liệu.
she is laminating her project to present it professionally.
Cô ấy đang cán lót dự án của mình để trình bày một cách chuyên nghiệp.
we need to buy laminating sheets for the office.
Chúng tôi cần mua giấy cán lót cho văn phòng.
laminating can help preserve important documents.
Cán lót có thể giúp bảo quản các tài liệu quan trọng.
he spent the afternoon laminating photos for the album.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để cán lót ảnh cho cuốn album.
the school is laminating the student id cards.
Nhà trường đang cán lót thẻ sinh viên.
proper laminating techniques can improve the final result.
Các kỹ thuật cán lót phù hợp có thể cải thiện kết quả cuối cùng.
they are laminating the menus to keep them clean.
Họ đang cán lót thực đơn để giữ cho chúng sạch sẽ.
laminating helps to avoid wear and tear on frequently used items.
Cán lót giúp tránh bị mài mòn và hư hỏng trên các vật dụng được sử dụng thường xuyên.
laminating sheets
giấy laminating
laminating machine
máy laminating
laminating film
phim laminating
laminating process
quy trình laminating
laminating service
dịch vụ laminating
laminating tools
dụng cụ laminating
laminating covers
bìa laminating
laminating options
tùy chọn laminating
laminating supplies
nguyên liệu laminating
laminating projects
dự án laminating
we are laminating the documents for better protection.
Chúng tôi đang cán lót các tài liệu để bảo vệ tốt hơn.
the laminating process enhances the durability of the materials.
Quy trình cán lót giúp tăng độ bền của vật liệu.
she is laminating her project to present it professionally.
Cô ấy đang cán lót dự án của mình để trình bày một cách chuyên nghiệp.
we need to buy laminating sheets for the office.
Chúng tôi cần mua giấy cán lót cho văn phòng.
laminating can help preserve important documents.
Cán lót có thể giúp bảo quản các tài liệu quan trọng.
he spent the afternoon laminating photos for the album.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để cán lót ảnh cho cuốn album.
the school is laminating the student id cards.
Nhà trường đang cán lót thẻ sinh viên.
proper laminating techniques can improve the final result.
Các kỹ thuật cán lót phù hợp có thể cải thiện kết quả cuối cùng.
they are laminating the menus to keep them clean.
Họ đang cán lót thực đơn để giữ cho chúng sạch sẽ.
laminating helps to avoid wear and tear on frequently used items.
Cán lót giúp tránh bị mài mòn và hư hỏng trên các vật dụng được sử dụng thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay