laminating

[Mỹ]/ˈlæmɪneɪtɪŋ/
[Anh]/ˈlæməˌneɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình áp dụng một lớp bảo vệ lên bề mặt

Cụm từ & Cách kết hợp

laminating sheets

giấy laminating

laminating machine

máy laminating

laminating film

phim laminating

laminating process

quy trình laminating

laminating service

dịch vụ laminating

laminating tools

dụng cụ laminating

laminating covers

bìa laminating

laminating options

tùy chọn laminating

laminating supplies

nguyên liệu laminating

laminating projects

dự án laminating

Câu ví dụ

we are laminating the documents for better protection.

Chúng tôi đang cán lót các tài liệu để bảo vệ tốt hơn.

the laminating process enhances the durability of the materials.

Quy trình cán lót giúp tăng độ bền của vật liệu.

she is laminating her project to present it professionally.

Cô ấy đang cán lót dự án của mình để trình bày một cách chuyên nghiệp.

we need to buy laminating sheets for the office.

Chúng tôi cần mua giấy cán lót cho văn phòng.

laminating can help preserve important documents.

Cán lót có thể giúp bảo quản các tài liệu quan trọng.

he spent the afternoon laminating photos for the album.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để cán lót ảnh cho cuốn album.

the school is laminating the student id cards.

Nhà trường đang cán lót thẻ sinh viên.

proper laminating techniques can improve the final result.

Các kỹ thuật cán lót phù hợp có thể cải thiện kết quả cuối cùng.

they are laminating the menus to keep them clean.

Họ đang cán lót thực đơn để giữ cho chúng sạch sẽ.

laminating helps to avoid wear and tear on frequently used items.

Cán lót giúp tránh bị mài mòn và hư hỏng trên các vật dụng được sử dụng thường xuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay