laminectomy

[Mỹ]/ˌlæmɪˈnɛktəmi/
[Anh]/ˌlæmɪˈnɛktəmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẫu thuật cắt bỏ một phần của cung đốt sống
Word Forms
số nhiềulaminectomies

Cụm từ & Cách kết hợp

laminectomy procedure

thủ thuật giải ép

laminectomy recovery

phục hồi sau giải ép

laminectomy risks

nguy cơ của giải ép

laminectomy benefits

lợi ích của giải ép

laminectomy surgery

phẫu thuật giải ép

laminectomy indications

chỉ định giải ép

laminectomy complications

biến chứng của giải ép

laminectomy techniques

kỹ thuật giải ép

laminectomy outcomes

kết quả của giải ép

laminectomy guidelines

hướng dẫn giải ép

Câu ví dụ

the surgeon recommended a laminectomy to relieve the patient's back pain.

bác sĩ phẫu thuật đã đề nghị phẫu thuật laminectomy để giảm bớt đau lưng của bệnh nhân.

after the laminectomy, the patient experienced significant improvement in mobility.

sau khi phẫu thuật laminectomy, bệnh nhân đã có sự cải thiện đáng kể về khả năng vận động.

complications can arise from a laminectomy, so careful monitoring is essential.

biến chứng có thể xảy ra sau phẫu thuật laminectomy, vì vậy việc theo dõi cẩn thận là rất quan trọng.

laminectomy is often performed to treat spinal stenosis.

phẫu thuật laminectomy thường được thực hiện để điều trị hẹp ống sống.

recovery time after a laminectomy varies from patient to patient.

thời gian hồi phục sau phẫu thuật laminectomy khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh nhân.

the effectiveness of laminectomy can depend on the underlying condition.

hiệu quả của phẫu thuật laminectomy có thể phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý tiềm ẩn.

patients are advised to follow rehabilitation guidelines after a laminectomy.

bệnh nhân nên tuân theo các hướng dẫn phục hồi chức năng sau phẫu thuật laminectomy.

many patients find relief from nerve pain following a laminectomy.

nhiều bệnh nhân thấy giảm đau dây thần kinh sau phẫu thuật laminectomy.

discussing the risks and benefits of a laminectomy is important before surgery.

việc thảo luận về những rủi ro và lợi ích của phẫu thuật laminectomy là quan trọng trước khi phẫu thuật.

post-operative care is crucial for a successful laminectomy recovery.

chăm sóc sau phẫu thuật là rất quan trọng để phục hồi thành công sau phẫu thuật laminectomy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay