lammergeyers

[Mỹ]/ˈlæm.ər.ɡaɪ.əz/
[Anh]/ˈlæm.ər.ɡaɪ.ərz/

Dịch

n. kền kền có râu; lammergeyer

Cụm từ & Cách kết hợp

lammergeyers soaring

chim lammergeyer bay lượn

lammergeyers habitat

môi trường sống của chim lammergeyer

lammergeyers nesting

chim lammergeyer làm tổ

lammergeyers conservation

bảo tồn chim lammergeyer

lammergeyers flight

chuyến bay của chim lammergeyer

lammergeyers population

dân số chim lammergeyer

lammergeyers feeding

chim lammergeyer cho ăn

lammergeyers behavior

hành vi của chim lammergeyer

lammergeyers wingspan

sải cánh của chim lammergeyer

lammergeyers sightings

nhìn thấy chim lammergeyer

Câu ví dụ

lammergeyers are often seen soaring in the mountains.

chim lammergeyer thường được nhìn thấy đang lượn trên núi.

the lammergeyers feed primarily on carrion.

chim lammergeyer chủ yếu ăn xác động vật chết.

many bird watchers are fascinated by lammergeyers.

rất nhiều người quan sát chim đều bị mê hoặc bởi chim lammergeyer.

conservation efforts are important for protecting lammergeyers.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ chim lammergeyer.

lammergeyers have a wingspan of up to three meters.

chim lammergeyer có sải cánh lên đến ba mét.

in some cultures, lammergeyers are considered sacred.

trong một số nền văn hóa, chim lammergeyer được coi là linh thiêng.

lammergeyers are known for their unique nesting habits.

chim lammergeyer nổi tiếng với những thói quen làm tổ độc đáo của chúng.

observing lammergeyers in flight is a breathtaking experience.

xem chim lammergeyer bay là một trải nghiệm ngoạn mục.

lammergeyers play a crucial role in the ecosystem.

chim lammergeyer đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

photographers often seek out lammergeyers for stunning images.

các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm chim lammergeyer để có được những hình ảnh tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay