lamp-posts

[Mỹ]/ˈlæmˌpəʊst/
[Anh]/ˈlæmˌpoʊst/

Dịch

n. một cột cao có đèn ở trên cùng, thường thấy trên đường phố.

Cụm từ & Cách kết hợp

lamp-post light

đèn cột

near a lamp-post

gần một cột đèn

lamp-post shadow

bóng đèn cột

leaning on lamp-post

ngả người vào cột đèn

lamp-posts lined

các cột đèn được xếp hàng

lamp-post flickered

cột đèn nhấp nháy

under lamp-post

dưới cột đèn

lamp-post stood

cột đèn đứng

lamp-post glow

ánh sáng từ cột đèn

by the lamp-post

bên cạnh cột đèn

Câu ví dụ

she leaned against the lamp-post, waiting for the bus.

Cô ấy tựa vào cột đèn, chờ xe buýt.

the street was dimly lit by a row of lamp-posts.

Đường phố được chiếu sáng mờ ảo bởi một hàng cột đèn.

he scratched his head, staring up at the lamp-post.

Anh ta gãi đầu, nhìn lên cột đèn.

a flickering lamp-post cast long shadows on the pavement.

Một cột đèn nhấp nháy tạo ra những bóng dài trên vỉa hè.

they met under the lamp-post after the concert.

Họ gặp nhau dưới cột đèn sau buổi hòa nhạc.

the lamp-post provided a small circle of light.

Cột đèn cung cấp một vòng ánh sáng nhỏ.

he tied his bicycle to the lamp-post securely.

Anh ta khóa xe đạp vào cột đèn một cách chắc chắn.

the old lamp-post was covered in graffiti.

Cột đèn cũ được bao phủ bởi những bức tranh graffiti.

a poster was attached to the lamp-post.

Một tấm áp phích được dán vào cột đèn.

the children played hide-and-seek around the lamp-post.

Trẻ em chơi trốn tìm quanh cột đèn.

the lamp-post's light illuminated the street sign.

Ánh đèn của cột đèn chiếu sáng biển báo đường phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay