| số nhiều | lamplighters |
The lamplighter lit the street lamps at dusk.
Người đốt đèn đường đã thắp đèn đường khi màn đêm buông xuống.
The lamplighter carried a ladder to reach the high street lamps.
Người đốt đèn đường mang theo một cái thang để với tới những chiếc đèn đường cao.
In the past, lamplighters played a crucial role in lighting up the streets at night.
Trong quá khứ, những người đốt đèn đường đóng vai trò quan trọng trong việc thắp sáng đường phố vào ban đêm.
The lamplighter's job was to ensure the safety of the streets by lighting the lamps.
Công việc của người đốt đèn đường là đảm bảo an toàn cho đường phố bằng cách thắp đèn.
The lamplighter's silhouette was often seen against the evening sky as he went about his work.
Hình bóng của người đốt đèn đường thường được nhìn thấy trên bầu trời buổi tối khi anh ấy làm việc.
The lamplighter used a long pole to light the gas lamps along the cobblestone streets.
Người đốt đèn đường sử dụng một chiếc cột dài để thắp đèn khí dọc theo những con phố lát đá cuội.
Children would sometimes follow the lamplighter on his rounds, fascinated by his job.
Trẻ em đôi khi theo dõi người đốt đèn đường trong các chuyến đi của anh ấy, bị cuốn hút bởi công việc của anh ấy.
The lamplighter's presence brought a sense of security to the darkened streets.
Sự hiện diện của người đốt đèn đường mang lại cảm giác an toàn cho những con phố tối tăm.
As technology advanced, the role of the lamplighter gradually became obsolete.
Khi công nghệ phát triển, vai trò của người đốt đèn đường dần trở nên lỗi thời.
The lamplighter's job was physically demanding, requiring him to walk long distances each night.
Công việc của người đốt đèn đường đòi hỏi thể chất, đòi anh ta phải đi bộ quãng đường dài mỗi đêm.
The lamplighter lit the street lamps at dusk.
Người đốt đèn đường đã thắp đèn đường khi màn đêm buông xuống.
The lamplighter carried a ladder to reach the high street lamps.
Người đốt đèn đường mang theo một cái thang để với tới những chiếc đèn đường cao.
In the past, lamplighters played a crucial role in lighting up the streets at night.
Trong quá khứ, những người đốt đèn đường đóng vai trò quan trọng trong việc thắp sáng đường phố vào ban đêm.
The lamplighter's job was to ensure the safety of the streets by lighting the lamps.
Công việc của người đốt đèn đường là đảm bảo an toàn cho đường phố bằng cách thắp đèn.
The lamplighter's silhouette was often seen against the evening sky as he went about his work.
Hình bóng của người đốt đèn đường thường được nhìn thấy trên bầu trời buổi tối khi anh ấy làm việc.
The lamplighter used a long pole to light the gas lamps along the cobblestone streets.
Người đốt đèn đường sử dụng một chiếc cột dài để thắp đèn khí dọc theo những con phố lát đá cuội.
Children would sometimes follow the lamplighter on his rounds, fascinated by his job.
Trẻ em đôi khi theo dõi người đốt đèn đường trong các chuyến đi của anh ấy, bị cuốn hút bởi công việc của anh ấy.
The lamplighter's presence brought a sense of security to the darkened streets.
Sự hiện diện của người đốt đèn đường mang lại cảm giác an toàn cho những con phố tối tăm.
As technology advanced, the role of the lamplighter gradually became obsolete.
Khi công nghệ phát triển, vai trò của người đốt đèn đường dần trở nên lỗi thời.
The lamplighter's job was physically demanding, requiring him to walk long distances each night.
Công việc của người đốt đèn đường đòi hỏi thể chất, đòi anh ta phải đi bộ quãng đường dài mỗi đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay