baby lams
cừu con
lams wool
len của lams
lams meat
thịt lams
lams coat
áo khoác của lams
lams fleece
lớp lông của lams
lams farm
nông trại của lams
lams pasture
đồng cỏ của lams
lams herd
đàn lams
lams grazing
lams đang ăn cỏ
lams care
chăm sóc lams
we raised a few lams on our farm.
Chúng tôi đã nuôi một vài con lams trên trang trại của chúng tôi.
the lams were playing in the field.
Những con lams đang chơi trong sân.
she loves to feed the lams every morning.
Cô ấy rất thích cho lams ăn mỗi buổi sáng.
the farmer sold several lams at the market.
Người nông dân đã bán một vài con lams tại chợ.
we need to build a shelter for the lams.
Chúng tôi cần xây một nơi trú ẩn cho những con lams.
the lams followed their mother closely.
Những con lams theo sát mẹ của chúng.
she took pictures of the cute lams.
Cô ấy đã chụp ảnh những con lams dễ thương.
during spring, the lams are born in abundance.
Trong mùa xuân, lams được sinh ra rất nhiều.
he enjoys watching the lams graze in the pasture.
Anh ấy thích xem lams ăn cỏ trong đồng cỏ.
we need to ensure the lams are healthy and well-fed.
Chúng tôi cần đảm bảo rằng những con lams khỏe mạnh và được nuôi dưỡng tốt.
baby lams
cừu con
lams wool
len của lams
lams meat
thịt lams
lams coat
áo khoác của lams
lams fleece
lớp lông của lams
lams farm
nông trại của lams
lams pasture
đồng cỏ của lams
lams herd
đàn lams
lams grazing
lams đang ăn cỏ
lams care
chăm sóc lams
we raised a few lams on our farm.
Chúng tôi đã nuôi một vài con lams trên trang trại của chúng tôi.
the lams were playing in the field.
Những con lams đang chơi trong sân.
she loves to feed the lams every morning.
Cô ấy rất thích cho lams ăn mỗi buổi sáng.
the farmer sold several lams at the market.
Người nông dân đã bán một vài con lams tại chợ.
we need to build a shelter for the lams.
Chúng tôi cần xây một nơi trú ẩn cho những con lams.
the lams followed their mother closely.
Những con lams theo sát mẹ của chúng.
she took pictures of the cute lams.
Cô ấy đã chụp ảnh những con lams dễ thương.
during spring, the lams are born in abundance.
Trong mùa xuân, lams được sinh ra rất nhiều.
he enjoys watching the lams graze in the pasture.
Anh ấy thích xem lams ăn cỏ trong đồng cỏ.
we need to ensure the lams are healthy and well-fed.
Chúng tôi cần đảm bảo rằng những con lams khỏe mạnh và được nuôi dưỡng tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay