lan

[Mỹ]/læn/
[Anh]/læn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Mạng cục bộ (LAN) - một mạng kết nối máy tính và thiết bị trong một khu vực hạn chế.

Cụm từ & Cách kết hợp

wireless lan

mạng không dây

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay