lanais

[Mỹ]/ləˈnaɪ/
[Anh]/ləˈnaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hiên hoặc hành lang, thường có mái che

Cụm từ & Cách kết hợp

oceanfront lanai

lanai hướng biển

private lanai

lanai riêng tư

spacious lanai

lanai rộng rãi

sunset lanai

lanai ngắm hoàng hôn

covered lanai

lanai có mái che

lanai seating

bàn ghế lanai

lanai view

view lanai

lanai dining

khu vực ăn uống trên lanai

lanai area

khu vực lanai

lanai furniture

đồ nội thất lanai

Câu ví dụ

we enjoyed our breakfast on the lanai.

Chúng tôi đã tận hưởng bữa sáng của chúng tôi trên hành lang.

the lanai offers a stunning view of the ocean.

Hành lang có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.

she loves to read her book on the lanai.

Cô ấy thích đọc sách của mình trên hành lang.

they decorated the lanai with beautiful plants.

Họ đã trang trí hành lang bằng những cây cảnh đẹp.

we often host barbecues on the lanai.

Chúng tôi thường xuyên tổ chức tiệc nướng trên hành lang.

the lanai is perfect for evening gatherings.

Hành lang là nơi lý tưởng cho những buổi tụ họp buổi tối.

he installed a ceiling fan on the lanai.

Anh ấy đã lắp đặt một quạt trần trên hành lang.

we watched the sunset from the lanai.

Chúng tôi đã xem hoàng hôn từ hành lang.

the lanai is a great place to relax.

Hành lang là một nơi tuyệt vời để thư giãn.

she sipped her coffee on the lanai.

Cô ấy nhấm nháp tách cà phê của mình trên hành lang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay