lanceolate leaf
lá hình lanceolate
lanceolate shape
hình dáng lanceolate
lanceolate plant
cây lanceolate
lanceolate form
dạng lanceolate
lanceolate species
loài lanceolate
lanceolate petal
cánh hoa lanceolate
lanceolate blade
lá lưỡi liềm lanceolate
lanceolate edge
mép lanceolate
lanceolate structure
cấu trúc lanceolate
lanceolate variety
giống lanceolate
the leaves of the plant are lanceolate in shape.
lá cây có hình dạng như trái thương.
lanceolate petals give the flower a unique appearance.
Những cánh hoa hình trái thương mang đến vẻ ngoài độc đáo cho hoa.
the lanceolate leaves are adapted for dry environments.
Những chiếc lá hình trái thương thích nghi với môi trường khô hạn.
many species of grass have lanceolate blades.
Nhiều loài cỏ có lưỡi bẹ hình trái thương.
botanists often describe the lanceolate form of certain plants.
Các nhà thực vật học thường mô tả hình dạng trái thương của một số loại cây nhất định.
the lanceolate shape helps reduce water loss.
Hình dạng trái thương giúp giảm sự mất nước.
in the garden, the lanceolate leaves create a striking contrast.
Trong vườn, những chiếc lá hình trái thương tạo ra sự tương phản ấn tượng.
the lanceolate structure is common among aquatic plants.
Cấu trúc hình trái thương phổ biến ở các loài thực vật thủy sinh.
identifying lanceolate leaves can aid in plant classification.
Việc nhận biết lá hình trái thương có thể giúp phân loại thực vật.
some lanceolate leaves can be quite long and narrow.
Một số lá hình trái thương có thể khá dài và hẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay