lanceolate

[Mỹ]/ˈlænsɪəleɪt/
[Anh]/ˈlænsɪoʊˌeɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có hình dạng như một mũi giáo; thu hẹp lại thành một điểm

Cụm từ & Cách kết hợp

lanceolate leaf

lá hình lanceolate

lanceolate shape

hình dáng lanceolate

lanceolate plant

cây lanceolate

lanceolate form

dạng lanceolate

lanceolate species

loài lanceolate

lanceolate petal

cánh hoa lanceolate

lanceolate blade

lá lưỡi liềm lanceolate

lanceolate edge

mép lanceolate

lanceolate structure

cấu trúc lanceolate

lanceolate variety

giống lanceolate

Câu ví dụ

the leaves of the plant are lanceolate in shape.

lá cây có hình dạng như trái thương.

lanceolate petals give the flower a unique appearance.

Những cánh hoa hình trái thương mang đến vẻ ngoài độc đáo cho hoa.

the lanceolate leaves are adapted for dry environments.

Những chiếc lá hình trái thương thích nghi với môi trường khô hạn.

many species of grass have lanceolate blades.

Nhiều loài cỏ có lưỡi bẹ hình trái thương.

botanists often describe the lanceolate form of certain plants.

Các nhà thực vật học thường mô tả hình dạng trái thương của một số loại cây nhất định.

the lanceolate shape helps reduce water loss.

Hình dạng trái thương giúp giảm sự mất nước.

in the garden, the lanceolate leaves create a striking contrast.

Trong vườn, những chiếc lá hình trái thương tạo ra sự tương phản ấn tượng.

the lanceolate structure is common among aquatic plants.

Cấu trúc hình trái thương phổ biến ở các loài thực vật thủy sinh.

identifying lanceolate leaves can aid in plant classification.

Việc nhận biết lá hình trái thương có thể giúp phân loại thực vật.

some lanceolate leaves can be quite long and narrow.

Một số lá hình trái thương có thể khá dài và hẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay