The doctor used a lancet to prick the patient's finger for a blood test.
Bác sĩ đã sử dụng một kim lấy máu để châm ngón tay bệnh nhân để xét nghiệm máu.
A lancet is a sharp instrument used for medical procedures like bloodletting.
Kim lấy máu là một dụng cụ sắc nhọn được sử dụng trong các thủ thuật y tế như truyền máu.
The lancet pierced the skin easily, causing minimal discomfort to the patient.
Kim lấy máu dễ dàng đâm xuyên qua da, gây ra ít khó chịu cho bệnh nhân.
The lancet is a common tool in medical settings for various procedures.
Kim lấy máu là một công cụ phổ biến trong các cơ sở y tế cho nhiều thủ thuật khác nhau.
The lancet blade should always be sterile to prevent infections during medical procedures.
Lưỡi kim lấy máu phải luôn được khử trùng để ngăn ngừa nhiễm trùng trong các thủ thuật y tế.
The lancet is designed to make precise incisions for surgical purposes.
Kim lấy máu được thiết kế để tạo ra các vết rạch chính xác cho các mục đích phẫu thuật.
Nurses are trained to handle lancets safely and effectively in healthcare settings.
Các y tá được đào tạo để xử lý kim lấy máu một cách an toàn và hiệu quả trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe.
The lancet is an essential tool for collecting blood samples in laboratories.
Kim lấy máu là một công cụ thiết yếu để thu thập mẫu máu trong các phòng thí nghiệm.
Some lancets are designed for single-use to ensure hygiene and safety in medical procedures.
Một số kim lấy máu được thiết kế để sử dụng một lần để đảm bảo vệ sinh và an toàn trong các thủ thuật y tế.
The lancet tip should always be sharp to minimize pain and trauma during procedures.
Đầu kim lấy máu phải luôn sắc nhọn để giảm thiểu đau đớn và chấn thương trong quá trình thực hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay