land-use

[US]/ˈlændˌjuːs/
[UK]/ˈlændˌjuːs/

Translation

n. việc quản lý và cải tạo môi trường tự nhiên hoặc vùng hoang dã thành môi trường xây dựng như đồng ruộng, bãi chăn thả và khu định cư.
Word Forms
số nhiềuland-uses

Phrases & Collocations

land-use planning

quy hoạch sử dụng đất

land-use change

thay đổi quy hoạch sử dụng đất

Example Sentences

sustainable land-use planning is crucial for long-term environmental health.

Việc quy hoạch sử dụng đất bền vững là rất quan trọng cho sức khỏe môi trường lâu dài.

changes in land-use patterns significantly impact biodiversity.

Những thay đổi trong mô hình sử dụng đất tác động đáng kể đến đa dạng sinh học.

urban sprawl often leads to inefficient land-use practices.

Sự mở rộng đô thị thường dẫn đến những phương pháp sử dụng đất không hiệu quả.

the government is implementing new policies regarding land-use regulations.

Chính phủ đang triển khai các chính sách mới liên quan đến quy định sử dụng đất.

agricultural land-use is vital for food security worldwide.

Việc sử dụng đất nông nghiệp rất quan trọng cho an ninh lương thực trên toàn thế giới.

careful land-use management can mitigate flood risks.

Việc quản lý sử dụng đất cẩn thận có thể giảm thiểu nguy cơ lũ lụt.

we analyzed historical trends in land-use over the past three decades.

Chúng tôi đã phân tích các xu hướng lịch sử về sử dụng đất trong ba thập kỷ qua.

the study focused on the impact of industrial land-use on surrounding communities.

Nghiên cứu tập trung vào tác động của việc sử dụng đất công nghiệp đến các cộng đồng xung quanh.

restricting residential land-use near protected areas is essential.

Hạn chế việc sử dụng đất ở gần các khu vực được bảo vệ là điều cần thiết.

improved land-use modeling can inform better decision-making.

Mô hình hóa sử dụng đất được cải thiện có thể cung cấp thông tin cho việc ra quyết định tốt hơn.

the report examines the challenges of balancing competing land-use demands.

Báo cáo xem xét những thách thức trong việc cân bằng các nhu cầu sử dụng đất cạnh tranh.

forest land-use provides valuable ecosystem services.

Việc sử dụng đất lâm nghiệp cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái có giá trị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now