landlady

[Mỹ]/ˈlændleɪdi/
[Anh]/ˈlændleɪdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chủ đất nữ; nữ chủ sở hữu đất; nữ chủ tiệm.
Word Forms
số nhiềulandladies

Câu ví dụ

The landlady is responsible for maintaining the property.

Chủ nhà chịu trách nhiệm bảo trì tài sản.

I need to talk to the landlady about the lease.

Tôi cần nói chuyện với chủ nhà về hợp đồng thuê.

The landlady lives on the first floor of the building.

Chủ nhà sống ở tầng một của tòa nhà.

Our landlady is very kind and helpful.

Chủ nhà của chúng tôi rất tốt bụng và hữu ích.

The landlady is coming over to fix the leaky faucet.

Chủ nhà sẽ đến sửa vòi nước bị rò rỉ.

The landlady raised the rent this year.

Năm nay, chủ nhà đã tăng tiền thuê.

I need to ask the landlady for permission to have a pet.

Tôi cần hỏi chủ nhà xin phép nuôi thú cưng.

The landlady is strict about noise levels in the building.

Chủ nhà rất nghiêm khắc về mức độ ồn trong tòa nhà.

The landlady provides a cleaning service for an additional fee.

Chủ nhà cung cấp dịch vụ dọn dẹp với một khoản phí bổ sung.

Our landlady is considering renovating the common areas.

Chủ nhà của chúng tôi đang xem xét cải tạo các khu vực chung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay