| số nhiều | landrovers |
It's another sweltering day in the savannah woodland of northern Australia and I'm sitting in the back of a dusty Landrover waiting to meet members of one of the country's most unusual military units.
Đây lại là một ngày oi ả ở vùng rừng cây đồng bằng châu Phi phía bắc của Úc và tôi đang ngồi ở hàng ghế sau của một chiếc Landrover bụi bặm chờ gặp các thành viên của một trong những đơn vị quân sự bất thường nhất của đất nước.
It's another sweltering day in the savannah woodland of northern Australia and I'm sitting in the back of a dusty Landrover waiting to meet members of one of the country's most unusual military units.
Đây lại là một ngày oi ả ở vùng rừng cây đồng bằng châu Phi phía bắc của Úc và tôi đang ngồi ở hàng ghế sau của một chiếc Landrover bụi bặm chờ gặp các thành viên của một trong những đơn vị quân sự bất thường nhất của đất nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay