landscapers

[Mỹ]/[ˈlændˌskeɪpəz]/
[Anh]/[ˈlændˌskeɪpərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người thiết kế, tạo ra và bảo trì cảnh quan.
n. (pl.) Các công ty hoặc cơ sở chuyên cung cấp dịch vụ thiết kế cảnh quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

hiring landscapers

thuê người làm vườn

skilled landscapers

người làm vườn lành nghề

local landscapers

người làm vườn địa phương

landscapers working

người làm vườn đang làm việc

experienced landscapers

người làm vườn có kinh nghiệm

landscapers near

người làm vườn gần đây

landscaper's design

thiết kế của người làm vườn

landscapers create

người làm vườn tạo ra

landscapers maintain

người làm vườn bảo trì

landscaper services

dịch vụ làm vườn

Câu ví dụ

we hired landscapers to design our new garden.

Chúng tôi đã thuê người làm vườn để thiết kế khu vườn mới của chúng tôi.

the landscapers carefully pruned the rose bushes.

Những người làm vườn đã tỉa những bụi hoa hồng một cách cẩn thận.

our landscapers specialize in drought-tolerant plants.

Những người làm vườn của chúng tôi chuyên về các loại cây chịu hạn.

we need landscapers to install the sprinkler system.

Chúng tôi cần người làm vườn để lắp đặt hệ thống tưới nước.

the landscapers brought their own tools and equipment.

Những người làm vườn mang theo dụng cụ và thiết bị của riêng họ.

we consulted with the landscapers about the layout.

Chúng tôi đã tham khảo ý kiến ​​của những người làm vườn về bố cục.

experienced landscapers are always in high demand.

Những người làm vườn có kinh nghiệm luôn rất được cần.

the landscapers added a beautiful stone pathway.

Những người làm vườn đã thêm một con đường lát đá đẹp.

we reviewed the landscapers' proposal before signing.

Chúng tôi đã xem xét đề xuất của những người làm vườn trước khi ký.

the landscapers maintained the lawn weekly.

Những người làm vườn cắt cỏ hàng tuần.

we asked the landscapers for a detailed estimate.

Chúng tôi đã hỏi những người làm vườn về dự toán chi tiết.

the landscapers used eco-friendly landscaping techniques.

Những người làm vườn sử dụng các kỹ thuật làm vườn thân thiện với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay