patios

[Mỹ]/ˈpætiəʊz/
[Anh]/ˈpeɪtioʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của patio

Cụm từ & Cách kết hợp

outdoor patios

sân ngoài trời

patios and decks

sân và sàn

private patios

sân riêng tư

patios with firepits

sân có lò đốt

patios for dining

sân ăn

patios in gardens

sân trong vườn

patios by pool

sân bên hồ bơi

covered patios

sân có mái che

patios with umbrellas

sân có ô

decorative patios

sân trang trí

Câu ví dụ

we spent the evening relaxing on the patios.

Chúng tôi đã dành buổi tối thư giãn trên các sân hiên.

many restaurants have beautiful patios for outdoor dining.

Nhiều nhà hàng có những sân hiên đẹp cho bữa ăn ngoài trời.

patios are perfect for summer barbecues with friends.

Các sân hiên rất lý tưởng cho những buổi nướng thịt mùa hè với bạn bè.

we decorated our patios with colorful flowers.

Chúng tôi đã trang trí các sân hiên của mình bằng những bông hoa đầy màu sắc.

some patios are equipped with heaters for cooler evenings.

Một số sân hiên được trang bị máy sưởi cho những buổi tối mát mẻ hơn.

patios can enhance the beauty of a home.

Các sân hiên có thể nâng cao vẻ đẹp của một ngôi nhà.

we love to have coffee on the patios in the morning.

Chúng tôi thích uống cà phê trên các sân hiên vào buổi sáng.

patios provide a great space for entertaining guests.

Các sân hiên cung cấp một không gian tuyệt vời để tiếp khách.

in the spring, patios become a lively gathering place.

Vào mùa xuân, các sân hiên trở thành một nơi tụ tập sôi động.

installing outdoor furniture can make patios more inviting.

Việc lắp đặt đồ nội thất ngoài trời có thể khiến các sân hiên trở nên hấp dẫn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay