landsides

[Mỹ]/ˈlændsaɪdz/
[Anh]/ˈlændsaɪdz/

Dịch

n.bên đất, đặc biệt gần một con đường hoặc dòng sông; khu vực đất liền kề với một nhà ga tại sân bay

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay