laneys

[Mỹ]/ˈleɪniz/
[Anh]/ˈleɪniz/

Dịch

n. Laneys (một cái tên nữ)

Cụm từ & Cách kết hợp

laney's

Vietnamese_translation

old laney

Vietnamese_translation

poor laney

Vietnamese_translation

dear laney

Vietnamese_translation

sweet laney

Vietnamese_translation

little laney

Vietnamese_translation

young laney

Vietnamese_translation

laney lane

Vietnamese_translation

poor old laney

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

laneys bakery is famous for its croissants.

Bakery Laneys nổi tiếng với những chiếc bánh mì croissant của mình.

the laneys garden has beautiful flowers.

Vườn của Laneys có những bông hoa đẹp.

we visited laneys house yesterday.

Chúng tôi đã đến thăm nhà Laneys vào hôm qua.

laneys restaurant serves excellent food.

Nhà hàng của Laneys phục vụ món ăn tuyệt vời.

the laneys children are very polite.

Các con của Laneys rất lịch sự.

laneys book collection is impressive.

Bộ sưu tập sách của Laneys rất ấn tượng.

the laneys car is parked outside.

Xe của Laneys đang được đỗ bên ngoài.

laneys team won the championship.

Đội của Laneys đã giành chức vô địch.

i love laneys new hairstyle.

Tôi yêu kiểu tóc mới của Laneys.

the laneys concert was amazing.

Trận nhạc của Laneys thật tuyệt vời.

laneys idea was brilliant.

Ý tưởng của Laneys thật tuyệt vời.

we had fun at laneys party.

Chúng tôi đã có một bữa tiệc vui vẻ tại bữa tiệc của Laneys.

laneys painting won first prize.

Bức tranh của Laneys đã giành giải nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay