langsat

[Mỹ]/[ˈlʌŋsæt]/
[Anh]/[ˈlʌŋsæt]/

Dịch

n. một loại cây nhiệt đới thuộc họ Rutaceae, bản địa ở Đông Nam Á, cho ra những chùm quả thơm, màu vàng nhạt hoặc nâu đỏ; quả của cây này
Word Forms
số nhiềulangsats

Cụm từ & Cách kết hợp

eat langsat

Ăn langsat

love langsat

Yêu thích langsat

langsat season

Mùa langsat

buying langsat

Mua langsat

fresh langsat

Langsat tươi

langsat tree

Cây langsat

picked langsat

Langsat vừa hái

sweet langsat

Langsat ngọt

selling langsat

Bán langsat

langsat fruit

Quả langsat

Câu ví dụ

we enjoyed eating fresh langsat during our trip to southeast asia.

Chúng tôi đã tận hưởng việc ăn những quả langsat tươi trong chuyến đi đến Đông Nam Á.

the langsat fruit has a sweet and slightly tart flavor.

Quả langsat có vị ngọt và chua nhẹ.

she carefully peeled the langsat, revealing the juicy pulp inside.

Cô ấy cẩn thận bóc vỏ quả langsat, lộ ra phần thịt quả nước nhiều bên trong.

langsat trees thrive in warm, humid climates.

Cây langsat phát triển tốt trong khí hậu nóng ẩm.

the market stall was piled high with langsat and other tropical fruits.

Gian hàng chợ đầy ắp những quả langsat và các loại trái cây nhiệt đới khác.

he bought a kilo of langsat to share with his family.

Anh ấy mua một ký langsat để chia sẻ với gia đình mình.

langsat is a popular fruit in many southeast asian countries.

Langsat là một loại trái cây phổ biến ở nhiều nước Đông Nam Á.

the langsat seeds are encased in a translucent, whitish membrane.

Hạt langsat được bao bọc trong một lớp màng trong suốt, màu trắng.

she prefers langsat over other similar fruits like longan.

Cô ấy thích langsat hơn các loại trái cây tương tự như longan.

the langsat harvest season typically occurs in the summer months.

Mùa thu hoạch langsat thường diễn ra vào các tháng mùa hè.

we tried a langsat dessert at a local restaurant.

Chúng tôi đã thử một món tráng miệng làm từ langsat tại một nhà hàng địa phương.

langsat is often eaten as a refreshing snack on a hot day.

Langsat thường được ăn như một món ăn nhẹ giải khát vào những ngày nắng nóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay