| số nhiều | langsats |
eat langsat
Ăn langsat
love langsat
Yêu thích langsat
langsat season
Mùa langsat
buying langsat
Mua langsat
fresh langsat
Langsat tươi
langsat tree
Cây langsat
picked langsat
Langsat vừa hái
sweet langsat
Langsat ngọt
selling langsat
Bán langsat
langsat fruit
Quả langsat
we enjoyed eating fresh langsat during our trip to southeast asia.
Chúng tôi đã tận hưởng việc ăn những quả langsat tươi trong chuyến đi đến Đông Nam Á.
the langsat fruit has a sweet and slightly tart flavor.
Quả langsat có vị ngọt và chua nhẹ.
she carefully peeled the langsat, revealing the juicy pulp inside.
Cô ấy cẩn thận bóc vỏ quả langsat, lộ ra phần thịt quả nước nhiều bên trong.
langsat trees thrive in warm, humid climates.
Cây langsat phát triển tốt trong khí hậu nóng ẩm.
the market stall was piled high with langsat and other tropical fruits.
Gian hàng chợ đầy ắp những quả langsat và các loại trái cây nhiệt đới khác.
he bought a kilo of langsat to share with his family.
Anh ấy mua một ký langsat để chia sẻ với gia đình mình.
langsat is a popular fruit in many southeast asian countries.
Langsat là một loại trái cây phổ biến ở nhiều nước Đông Nam Á.
the langsat seeds are encased in a translucent, whitish membrane.
Hạt langsat được bao bọc trong một lớp màng trong suốt, màu trắng.
she prefers langsat over other similar fruits like longan.
Cô ấy thích langsat hơn các loại trái cây tương tự như longan.
the langsat harvest season typically occurs in the summer months.
Mùa thu hoạch langsat thường diễn ra vào các tháng mùa hè.
we tried a langsat dessert at a local restaurant.
Chúng tôi đã thử một món tráng miệng làm từ langsat tại một nhà hàng địa phương.
langsat is often eaten as a refreshing snack on a hot day.
Langsat thường được ăn như một món ăn nhẹ giải khát vào những ngày nắng nóng.
eat langsat
Ăn langsat
love langsat
Yêu thích langsat
langsat season
Mùa langsat
buying langsat
Mua langsat
fresh langsat
Langsat tươi
langsat tree
Cây langsat
picked langsat
Langsat vừa hái
sweet langsat
Langsat ngọt
selling langsat
Bán langsat
langsat fruit
Quả langsat
we enjoyed eating fresh langsat during our trip to southeast asia.
Chúng tôi đã tận hưởng việc ăn những quả langsat tươi trong chuyến đi đến Đông Nam Á.
the langsat fruit has a sweet and slightly tart flavor.
Quả langsat có vị ngọt và chua nhẹ.
she carefully peeled the langsat, revealing the juicy pulp inside.
Cô ấy cẩn thận bóc vỏ quả langsat, lộ ra phần thịt quả nước nhiều bên trong.
langsat trees thrive in warm, humid climates.
Cây langsat phát triển tốt trong khí hậu nóng ẩm.
the market stall was piled high with langsat and other tropical fruits.
Gian hàng chợ đầy ắp những quả langsat và các loại trái cây nhiệt đới khác.
he bought a kilo of langsat to share with his family.
Anh ấy mua một ký langsat để chia sẻ với gia đình mình.
langsat is a popular fruit in many southeast asian countries.
Langsat là một loại trái cây phổ biến ở nhiều nước Đông Nam Á.
the langsat seeds are encased in a translucent, whitish membrane.
Hạt langsat được bao bọc trong một lớp màng trong suốt, màu trắng.
she prefers langsat over other similar fruits like longan.
Cô ấy thích langsat hơn các loại trái cây tương tự như longan.
the langsat harvest season typically occurs in the summer months.
Mùa thu hoạch langsat thường diễn ra vào các tháng mùa hè.
we tried a langsat dessert at a local restaurant.
Chúng tôi đã thử một món tráng miệng làm từ langsat tại một nhà hàng địa phương.
langsat is often eaten as a refreshing snack on a hot day.
Langsat thường được ăn như một món ăn nhẹ giải khát vào những ngày nắng nóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay