langtry

[Mỹ]/læŋtri/
[Anh]/læŋtri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Langtry (tên riêng)
Các dạng của từ
số nhiềulangtries

Cụm từ & Cách kết hợp

langtry it

Vietnamese_translation

langtrying

Vietnamese_translation

keep langtrying

Vietnamese_translation

stop langtrying

Vietnamese_translation

langtry her

Vietnamese_translation

langtrying them

Vietnamese_translation

langtry now

Vietnamese_translation

langtries often

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the langtry family has a long history in british society.

Họ Langtry có một lịch sử lâu dài trong xã hội Anh.

many visitors come to see the langtry estate each year.

Nhiều du khách đến thăm khu đất của gia đình Langtry mỗi năm.

langtry wine is still produced in the region today.

Rượu vang Langtry vẫn được sản xuất tại khu vực này ngày nay.

she was known as lady langtry during the victorian era.

Cô được biết đến với cái tên bà Langtry trong thời kỳ Victoria.

the langtry name became famous through theatrical achievements.

Tên tuổi Langtry trở nên nổi tiếng nhờ những thành tựu sân khấu.

historians often study the langtry period with great interest.

Các nhà sử học thường nghiên cứu giai đoạn Langtry với sự quan tâm lớn.

we visited the langtry manor during our trip to england.

Chúng tôi đã đến thăm lâu đài Langtry trong chuyến đi đến Anh.

the langtry collection includes many valuable artifacts.

Bộ sưu tập Langtry bao gồm nhiều hiện vật quý giá.

portrait paintings of langtry hang in several galleries.

Các bức tranh chân dung của Langtry được treo trong nhiều phòng trưng bày.

mrs. langtry was admired for her beauty and intelligence.

Bà Langtry được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp và trí tuệ của mình.

the langtry legacy continues to influence british culture.

Dòng dõi Langtry tiếp tục ảnh hưởng đến văn hóa Anh.

books about langtry's life remain popular among readers.

Các cuốn sách về cuộc đời Langtry vẫn rất phổ biến với độc giả.

langtry house is now open to the public for tours.

Nhà Langtry hiện đã mở cửa đón khách tham quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay