languedoc

[Mỹ]/'lɔŋɡə'dɔk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Languedoc (một tỉnh ở phần nam của Pháp trong thời cổ đại) - tên của một tỉnh cũ ở miền nam Pháp.

Cụm từ & Cách kết hợp

Languedoc region

vùng Languedoc

Languedoc wines

rượu vang Languedoc

Languedoc cuisine

ẩm thực Languedoc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay