langurs

[Mỹ]/ˈlæŋɡə/
[Anh]/ˈlæŋɡər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại khỉ đuôi dài; khỉ lá

Cụm từ & Cách kết hợp

black langur

vượn đen

langur monkey

vượn langur

langur habitat

môi trường sống của vượn langur

langur species

loài vượn langur

langur family

gia đình vượn langur

langur behavior

hành vi của vượn langur

langur diet

chế độ ăn của vượn langur

langur conservation

bảo tồn vượn langur

langur population

dân số vượn langur

langur communication

giao tiếp của vượn langur

Câu ví dụ

the langur is known for its long tail and agile movements.

con langur được biết đến với cái đuôi dài và khả năng vận động nhanh nhẹn.

langurs are often seen in groups, playing and grooming each other.

thường thấy langur trong các nhóm, chơi đùa và chăm sóc lẫn nhau.

in the wild, langurs primarily feed on leaves and fruits.

ở ngoài tự nhiên, langur chủ yếu ăn lá và quả.

the langur's vocalizations can be heard from a distance.

tiếng kêu của langur có thể được nghe thấy từ xa.

researchers study langurs to understand their social behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu langur để hiểu rõ hơn về hành vi xã hội của chúng.

langurs are native to the forests of south asia.

langur là loài bản địa của các khu rừng ở Nam Á.

conservation efforts are important for protecting langur habitats.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của langur.

langurs have a unique way of communicating with each other.

langur có một cách giao tiếp độc đáo với nhau.

visitors to the park often enjoy watching the langurs play.

những người đến thăm công viên thường thích xem langur chơi đùa.

langurs are an important part of their ecosystem.

langur là một phần quan trọng của hệ sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay