lanoxin

[Mỹ]/ləˈnɒksɪn/
[Anh]/ləˈnɑːksɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tên thương mại của digoxin, một loại thuốc glycoside tim được sử dụng để điều trị suy tim và rối loạn nhịp tim thất trên bằng cách tăng cường co thắt cơ tim.
Các dạng của từ
số nhiềulanoxins

Cụm từ & Cách kết hợp

on lanoxin

liên quan đến lanoxin

taking lanoxin

đang dùng lanoxin

lanoxin levels

mức lanoxin

lanoxin toxicity

độc tính của lanoxin

lanoxin dose

liều lượng lanoxin

lanoxin therapy

điều trị bằng lanoxin

prescribe lanoxin

chỉ định lanoxin

lanoxin overdose

quá liều lanoxin

lanoxin medication

thuốc lanoxin

lanoxin treatment

điều trị với lanoxin

Câu ví dụ

the physician prescribed lanoxin to control the patient's irregular heartbeat.

Bác sĩ đã kê đơn lanoxin để kiểm soát nhịp tim bất thường của bệnh nhân.

lanoxin levels must be carefully monitored to prevent toxicity.

Mức lanoxin phải được theo dõi cẩn thận để tránh độc tính.

the pharmacist explained the potential side effects of lanoxin medication.

Dược sĩ đã giải thích các tác dụng phụ tiềm năng của thuốc lanoxin.

elderly patients are particularly susceptible to lanoxin toxicity.

Bệnh nhân cao tuổi đặc biệt dễ bị độc tính của lanoxin.

regular blood tests are essential during lanoxin therapy.

Các xét nghiệm máu định kỳ là rất cần thiết trong quá trình điều trị bằng lanoxin.

the doctor adjusted the lanoxin dosage based on kidney function.

Bác sĩ đã điều chỉnh liều lượng lanoxin dựa trên chức năng thận.

patients should report any visual disturbances while taking lanoxin.

Bệnh nhân nên báo cáo bất kỳ rối loạn thị giác nào khi đang dùng lanoxin.

lanoxin interacts dangerously with certain diuretic medications.

Lanoxin tương tác nguy hiểm với một số loại thuốc lợi tiểu.

the therapeutic range for lanoxin is very narrow.

Phạm vi điều trị cho lanoxin rất hẹp.

overdose of lanoxin can cause life-threatening cardiac arrhythmias.

Quá liều lanoxin có thể gây rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng.

lanoxin has been used for decades to treat congestive heart failure.

Lanoxin đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ để điều trị suy tim sung huyết.

the nurse documented the exact time of lanoxin administration.

Nhân viên y tế đã ghi lại thời gian chính xác khi tiêm lanoxin.

lanoxin concentrations in the blood should remain within therapeutic limits.

Nồng độ lanoxin trong máu nên duy trì trong giới hạn điều trị.

the patient experienced nausea as a side effect of lanoxin.

Bệnh nhân đã trải qua buồn nôn như một tác dụng phụ của lanoxin.

before starting lanoxin treatment, the doctor ordered baseline tests.

Trước khi bắt đầu điều trị bằng lanoxin, bác sĩ đã yêu cầu các xét nghiệm cơ bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay