lansing

[Mỹ]/ˈlænsɪŋ/
[Anh]/ˈlænsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thành phố thủ đô của bang Michigan, Hoa Kỳ
Các dạng của từ
số nhiềulansings

Cụm từ & Cách kết hợp

lansing state capitol

tòa nhà quốc hội bang Lansing

lansing community college

cao đẳng cộng đồng Lansing

lansing city market

chợ thành phố Lansing

lansing art gallery

phòng trưng bày nghệ thuật Lansing

lansing river trail

đường mòn ven sông Lansing

lansing school district

khu học chánh Lansing

lansing public library

thư viện công cộng Lansing

lansing regional airport

sân bay khu vực Lansing

lansing state university

đại học bang Lansing

lansing historical society

hội sử Lansing

Câu ví dụ

lansing is known for its vibrant arts scene.

lansing nổi tiếng với phong cảnh nghệ thuật sôi động.

the capital city of lansing offers many attractions.

thành phố thủ đô lansing có nhiều điểm tham quan.

many students attend college in lansing.

nhiều sinh viên theo học đại học ở lansing.

lansing has a rich history worth exploring.

lansing có một lịch sử phong phú đáng khám phá.

there are several parks in lansing for outdoor activities.

có một số công viên ở lansing để tham gia các hoạt động ngoài trời.

lansing hosts various cultural festivals throughout the year.

lansing tổ chức các lễ hội văn hóa khác nhau trong suốt cả năm.

the economy of lansing is growing steadily.

nền kinh tế của lansing đang phát triển ổn định.

many businesses are located in downtown lansing.

nhiều doanh nghiệp đặt tại khu vực trung tâm lansing.

lansing is a great place for families to live.

lansing là một nơi tuyệt vời để các gia đình sinh sống.

visitors to lansing can enjoy a variety of cuisines.

du khách đến thăm lansing có thể thưởng thức nhiều món ăn khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay