lanterns

[Mỹ]/ˈlæntənz/
[Anh]/ˈlæntərnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của đèn lồng; một nguồn sáng trang trí; đèn hiệu hoặc ánh sáng dẫn đường

Cụm từ & Cách kết hợp

paper lanterns

đèn lồng giấy

lanterns festival

lễ hội đèn lồng

hanging lanterns

đèn lồng treo

lanterns light

ánh đèn lồng

colorful lanterns

đèn lồng nhiều màu

lanterns glow

ánh sáng đèn lồng

lanterns display

trưng bày đèn lồng

lanterns parade

diễu hành đèn lồng

floating lanterns

đèn lồng thả

lanterns night

đêm đèn lồng

Câu ví dụ

we hung lanterns to celebrate the festival.

Chúng tôi treo đèn lồng để kỷ niệm lễ hội.

the garden was filled with beautiful lanterns.

Khu vườn tràn ngập những chiếc đèn lồng xinh đẹp.

children love to carry lanterns during the parade.

Trẻ em thích mang đèn lồng trong cuộc diễu hành.

lanterns lit up the night sky during the celebration.

Những chiếc đèn lồng thắp sáng bầu trời đêm trong suốt buổi lễ kỷ niệm.

we made paper lanterns for the school project.

Chúng tôi đã làm đèn lồng giấy cho dự án của trường.

lanterns are often used in traditional festivals.

Đèn lồng thường được sử dụng trong các lễ hội truyền thống.

she bought colorful lanterns for her birthday party.

Cô ấy đã mua những chiếc đèn lồng đầy màu sắc cho bữa tiệc sinh nhật của mình.

we enjoyed a walk under the glowing lanterns.

Chúng tôi tận hưởng một buổi đi dạo dưới những chiếc đèn lồng phát sáng.

lanterns symbolize hope and guidance.

Đèn lồng tượng trưng cho hy vọng và sự hướng dẫn.

during the festival, the streets were lined with lanterns.

Trong suốt lễ hội, đường phố được trang hoàng bằng những chiếc đèn lồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay