paper lanterns
đèn lồng giấy
lanterns festival
lễ hội đèn lồng
hanging lanterns
đèn lồng treo
lanterns light
ánh đèn lồng
colorful lanterns
đèn lồng nhiều màu
lanterns glow
ánh sáng đèn lồng
lanterns display
trưng bày đèn lồng
lanterns parade
diễu hành đèn lồng
floating lanterns
đèn lồng thả
lanterns night
đêm đèn lồng
we hung lanterns to celebrate the festival.
Chúng tôi treo đèn lồng để kỷ niệm lễ hội.
the garden was filled with beautiful lanterns.
Khu vườn tràn ngập những chiếc đèn lồng xinh đẹp.
children love to carry lanterns during the parade.
Trẻ em thích mang đèn lồng trong cuộc diễu hành.
lanterns lit up the night sky during the celebration.
Những chiếc đèn lồng thắp sáng bầu trời đêm trong suốt buổi lễ kỷ niệm.
we made paper lanterns for the school project.
Chúng tôi đã làm đèn lồng giấy cho dự án của trường.
lanterns are often used in traditional festivals.
Đèn lồng thường được sử dụng trong các lễ hội truyền thống.
she bought colorful lanterns for her birthday party.
Cô ấy đã mua những chiếc đèn lồng đầy màu sắc cho bữa tiệc sinh nhật của mình.
we enjoyed a walk under the glowing lanterns.
Chúng tôi tận hưởng một buổi đi dạo dưới những chiếc đèn lồng phát sáng.
lanterns symbolize hope and guidance.
Đèn lồng tượng trưng cho hy vọng và sự hướng dẫn.
during the festival, the streets were lined with lanterns.
Trong suốt lễ hội, đường phố được trang hoàng bằng những chiếc đèn lồng.
paper lanterns
đèn lồng giấy
lanterns festival
lễ hội đèn lồng
hanging lanterns
đèn lồng treo
lanterns light
ánh đèn lồng
colorful lanterns
đèn lồng nhiều màu
lanterns glow
ánh sáng đèn lồng
lanterns display
trưng bày đèn lồng
lanterns parade
diễu hành đèn lồng
floating lanterns
đèn lồng thả
lanterns night
đêm đèn lồng
we hung lanterns to celebrate the festival.
Chúng tôi treo đèn lồng để kỷ niệm lễ hội.
the garden was filled with beautiful lanterns.
Khu vườn tràn ngập những chiếc đèn lồng xinh đẹp.
children love to carry lanterns during the parade.
Trẻ em thích mang đèn lồng trong cuộc diễu hành.
lanterns lit up the night sky during the celebration.
Những chiếc đèn lồng thắp sáng bầu trời đêm trong suốt buổi lễ kỷ niệm.
we made paper lanterns for the school project.
Chúng tôi đã làm đèn lồng giấy cho dự án của trường.
lanterns are often used in traditional festivals.
Đèn lồng thường được sử dụng trong các lễ hội truyền thống.
she bought colorful lanterns for her birthday party.
Cô ấy đã mua những chiếc đèn lồng đầy màu sắc cho bữa tiệc sinh nhật của mình.
we enjoyed a walk under the glowing lanterns.
Chúng tôi tận hưởng một buổi đi dạo dưới những chiếc đèn lồng phát sáng.
lanterns symbolize hope and guidance.
Đèn lồng tượng trưng cho hy vọng và sự hướng dẫn.
during the festival, the streets were lined with lanterns.
Trong suốt lễ hội, đường phố được trang hoàng bằng những chiếc đèn lồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay