lants

[Mỹ]/lants/
[Anh]/lænts/

Dịch

n. nước tiểu già (dùng để lau sàn)

Cụm từ & Cách kết hợp

just lants

Vietnamese_translation

more lants

Vietnamese_translation

many lants

Vietnamese_translation

new lants

Vietnamese_translation

old lants

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay