lanugoes

[Mỹ]/ləˈnjuːɡoʊz/
[Anh]/ləˈnjuːɡoʊz/

Dịch

n. lông mềm mịn, đặc biệt là lông bao phủ một thai nhi

Cụm từ & Cách kết hợp

lanugoes texture

bề mặt lông tơ

soft lanugoes

lông tơ mềm mại

lanugoes fibers

sợi lông tơ

lanugoes coat

lớp lông tơ

lanugoes fabric

vải lông tơ

lanugoes wool

len lông tơ

lanugoes feel

cảm giác về lông tơ

lanugoes finish

hoàn thiện lông tơ

lanugoes blend

pha trộn lông tơ

lanugoes quality

chất lượng lông tơ

Câu ví dụ

lanugoes are often used in soft toys.

lanugo thường được sử dụng trong đồ chơi mềm.

the lanugoes provide warmth and comfort.

lanugo mang lại sự ấm áp và thoải mái.

many people prefer lanugoes for their bedding.

nhiều người thích dùng lanugo cho giường của họ.

lanugoes can be found in various colors.

lanugo có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau.

kids love the softness of lanugoes.

trẻ em yêu thích sự mềm mại của lanugo.

lanugoes are hypoallergenic and safe for babies.

lanugo không gây dị ứng và an toàn cho trẻ sơ sinh.

crafts using lanugoes are popular in schools.

các sản phẩm thủ công sử dụng lanugo phổ biến ở trường học.

lanugoes can be easily washed and dried.

lanugo có thể dễ dàng giặt và phơi khô.

many fashion designers incorporate lanugoes into their collections.

nhiều nhà thiết kế thời trang kết hợp lanugo vào bộ sưu tập của họ.

lanugoes add a cozy touch to home decor.

lanugo thêm một nét ấm cúng vào trang trí nhà cửa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay