| số nhiều | lapfuls |
lapful of joy
một vòng tay đầy niềm vui
lapful of water
một vòng tay đầy nước
lapful of dirt
một vòng tay đầy bùn đất
lapful of food
một vòng tay đầy thức ăn
lapful of leaves
một vòng tay đầy lá
lapful of laughter
một vòng tay đầy tiếng cười
lapful of snow
một vòng tay đầy tuyết
lapful of sand
một vòng tay đầy cát
lapful of gifts
một vòng tay đầy quà tặng
lapful of memories
một vòng tay đầy kỷ niệm
she scooped up a lapful of warm cookies.
Cô ấy xúc một đống bánh quy ấm lên đùi.
the child sat in her lapful of toys, happily playing.
Đứa trẻ ngồi trên đùi của cô ấy, đống đồ chơi, chơi đùa vui vẻ.
he gathered a lapful of leaves for the fire.
Anh ấy thu thập một đống lá để đốt lửa.
she had a lapful of blankets to keep warm.
Cô ấy có một đống chăn để giữ ấm.
they brought a lapful of flowers for the celebration.
Họ mang đến một đống hoa cho buổi lễ.
with a lapful of books, he settled into his chair.
Với một đống sách trên đùi, anh ấy ngồi vào ghế của mình.
the cat jumped into her lapful of laundry.
Con mèo nhảy vào đống quần áo trên đùi cô ấy.
after picking, she had a lapful of ripe strawberries.
Sau khi hái, cô ấy có một đống dâu tây chín mọng trên đùi.
he filled his lapful with fresh vegetables from the garden.
Anh ấy lấp đầy đống rau tươi từ vườn vào đùi.
she carried a lapful of gifts to the party.
Cô ấy mang một đống quà đến buổi tiệc.
lapful of joy
một vòng tay đầy niềm vui
lapful of water
một vòng tay đầy nước
lapful of dirt
một vòng tay đầy bùn đất
lapful of food
một vòng tay đầy thức ăn
lapful of leaves
một vòng tay đầy lá
lapful of laughter
một vòng tay đầy tiếng cười
lapful of snow
một vòng tay đầy tuyết
lapful of sand
một vòng tay đầy cát
lapful of gifts
một vòng tay đầy quà tặng
lapful of memories
một vòng tay đầy kỷ niệm
she scooped up a lapful of warm cookies.
Cô ấy xúc một đống bánh quy ấm lên đùi.
the child sat in her lapful of toys, happily playing.
Đứa trẻ ngồi trên đùi của cô ấy, đống đồ chơi, chơi đùa vui vẻ.
he gathered a lapful of leaves for the fire.
Anh ấy thu thập một đống lá để đốt lửa.
she had a lapful of blankets to keep warm.
Cô ấy có một đống chăn để giữ ấm.
they brought a lapful of flowers for the celebration.
Họ mang đến một đống hoa cho buổi lễ.
with a lapful of books, he settled into his chair.
Với một đống sách trên đùi, anh ấy ngồi vào ghế của mình.
the cat jumped into her lapful of laundry.
Con mèo nhảy vào đống quần áo trên đùi cô ấy.
after picking, she had a lapful of ripe strawberries.
Sau khi hái, cô ấy có một đống dâu tây chín mọng trên đùi.
he filled his lapful with fresh vegetables from the garden.
Anh ấy lấp đầy đống rau tươi từ vườn vào đùi.
she carried a lapful of gifts to the party.
Cô ấy mang một đống quà đến buổi tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay