lapidators

[Mỹ]/ˌlæpɪˈdeɪtəz/
[Anh]/ˌlæpɪˈdeɪtərz/

Dịch

n. dụng cụ mài dao

Cụm từ & Cách kết hợp

the lapidators

Vietnamese_translation

skilled lapidators

Vietnamese_translation

master lapidators

Vietnamese_translation

ancient lapidators

Vietnamese_translation

lapidators at work

Vietnamese_translation

expert lapidators

Vietnamese_translation

lapidators guild

Vietnamese_translation

renowned lapidators

Vietnamese_translation

lapidators polishing

Vietnamese_translation

precious lapidators

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the skilled lapidators carefully examined the rare gems before beginning their work.

Các thợ cắt đá lành nghề đã cẩn thận kiểm tra những viên ngọc quý trước khi bắt đầu công việc của họ.

ancient lapidators left behind beautifully carved stone tablets that amaze modern historians.

Các thợ cắt đá cổ đại đã để lại những tấm bảng đá được chạm khắc tinh xảo khiến các nhà sử học hiện đại phải ngỡ ngàng.

the master lapidators taught their craft to young apprentices through years of patient training.

Các thợ cắt đá bậc thầy đã dạy nghề của họ cho các học徒 trẻ thông qua nhiều năm huấn luyện kiên nhẫn.

modern lapidators combine traditional techniques with advanced technology to create stunning pieces.

Các thợ cắt đá hiện đại kết hợp các kỹ thuật truyền thống với công nghệ tiên tiến để tạo ra những sản phẩm tuyệt đẹp.

the guild of lapidators maintained strict quality standards that earned them international recognition.

Hội thợ cắt đá duy trì các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt đã mang lại cho họ sự công nhận quốc tế.

lapidators often work in dusty conditions despite wearing protective equipment throughout the day.

Các thợ cắt đá thường làm việc trong điều kiện bụi bặm mặc dù họ đã mặc trang bị bảo hộ suốt cả ngày.

the exhibition featured intricate works by renowned lapidators from around the world.

Triển lãm trưng bày các tác phẩm tinh xảo của các thợ cắt đá nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới.

successful lapidators must possess excellent visual acuity and remarkably steady hands.

Các thợ cắt đá thành công phải có thị lực xuất sắc và đôi tay cực kỳ ổn định.

fierce competition among lapidators drove continuous innovation in stone-cutting techniques.

Sự cạnh tranh gay gắt giữa các thợ cắt đá thúc đẩy sự đổi mới liên tục trong các kỹ thuật cắt đá.

the lapidators' workshop contained an impressive array of specialized tools and precision instruments.

Xưởng của các thợ cắt đá chứa một bộ sưu tập ấn tượng các công cụ chuyên dụng và thiết bị đo đạc chính xác.

young lapidators quickly learned that precision and patience were essential qualities in their profession.

Các thợ cắt đá trẻ nhanh chóng học được rằng sự chính xác và kiên nhẫn là những phẩm chất cần thiết trong nghề nghiệp của họ.

talented lapidators can command high prices for their unique and exquisite craftsmanship.

Các thợ cắt đá tài năng có thể yêu cầu mức giá cao cho tay nghề độc đáo và tinh xảo của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay