lappers

[Mỹ]/ˈlæp.ər/
[Anh]/ˈlæp.ɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người uống thức ăn lỏng; một loài động vật uống thức ăn lỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

lapper dog

chó chạy

lapper cat

mèo chạy

lapper race

đua

lapper time

thời gian

lapper track

đường đua

lapper style

phong cách

lapper speed

tốc độ

lapper zone

khu vực

lapper record

kỷ lục

lapper session

buổi

Câu ví dụ

he is a skilled lapper in the art of painting.

anh ấy là một người vẽ tài ba trong lĩnh vực hội họa.

the lapper quickly finished the project ahead of schedule.

người vẽ đã hoàn thành dự án nhanh chóng hơn dự kiến.

she watched as the lapper created beautiful designs.

cô ấy nhìn ngắm người vẽ tạo ra những thiết kế tuyệt đẹp.

the lapper used vibrant colors to bring the artwork to life.

người vẽ sử dụng những màu sắc tươi sáng để thổi hồn vào tác phẩm nghệ thuật.

as a lapper, he often participates in local art fairs.

với vai trò là một người vẽ, anh ấy thường xuyên tham gia các hội chợ nghệ thuật địa phương.

the lapper's technique impressed everyone at the gallery.

kỹ thuật của người vẽ đã gây ấn tượng với tất cả mọi người tại phòng trưng bày.

many aspiring artists look up to the talented lapper.

nhiều nghệ sĩ đầy triển vọng ngưỡng mộ người vẽ tài năng.

the lapper shared his secrets during the workshop.

người vẽ chia sẻ những bí mật của mình trong buổi hội thảo.

she hired a lapper to create a custom mural for her home.

cô ấy thuê một người vẽ để tạo ra một bức tranh tường tùy chỉnh cho ngôi nhà của mình.

the lapper's latest exhibition drew a large crowd.

triển lãm mới nhất của người vẽ đã thu hút được một lượng lớn khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay