rejector

[US]/rɪˈdʒɛktə/
[UK]/rɪˈdʒɛktər/
Frequency: Very High

Translation

n. người hoặc thiết bị từ chối một cái gì đó; một cái bẫy trong điện tử; một bộ tách hoặc bộ lọc dừng băng.

Phrases & Collocations

signal rejector

bộ loại bỏ tín hiệu

noise rejector

bộ loại bỏ nhiễu

data rejector

bộ loại bỏ dữ liệu

input rejector

bộ loại bỏ đầu vào

output rejector

bộ loại bỏ đầu ra

error rejector

bộ loại bỏ lỗi

filter rejector

bộ loại bỏ bộ lọc

system rejector

bộ loại bỏ hệ thống

Example Sentences

the rejector of the proposal had valid reasons.

người từ chối đề xuất có những lý do chính đáng.

being a rejector can be difficult in a team setting.

việc trở thành người từ chối có thể khó khăn trong môi trường làm việc nhóm.

the rejector's feedback was crucial for improvement.

phản hồi của người từ chối rất quan trọng cho sự cải thiện.

she was labeled as the rejector after turning down the offer.

cô ấy bị gắn mác là người từ chối sau khi từ chối lời đề nghị.

his role as a rejector often made him unpopular.

vai trò của anh ấy với tư cách là người từ chối thường khiến anh ấy không được lòng người khác.

the rejector explained his decision clearly.

người từ chối đã giải thích rõ ràng quyết định của mình.

a rejector can sometimes provide valuable insights.

đôi khi, người từ chối có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.

as a rejector, he felt the weight of his choices.

với tư cách là người từ chối, anh ấy cảm thấy gánh nặng của những lựa chọn của mình.

the rejector's stance sparked a heated debate.

quan điểm của người từ chối đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.

in negotiations, being a rejector can be a strategic move.

trong đàm phán, việc trở thành người từ chối có thể là một động thái chiến lược.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now