lapwing

[Mỹ]/'læpwɪŋ/
[Anh]/ˈlæpˌwɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chim được biết đến với tên gọi là lapwing; peewit
Word Forms
số nhiềulapwings

Câu ví dụ

Thou green-crested lapwing, thy screaming forbear,

Thần lapwing có chỏm xanh, tổ tiên của ngươi đang hét lên,

In the spring the wanton lapwing gets himself another crest;

Mùa xuân, chim lapwing tinh nghịch lại mọc thêm một chiếc mào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay