| số nhiều | lapwings |
Thou green-crested lapwing, thy screaming forbear,
Thần lapwing có chỏm xanh, tổ tiên của ngươi đang hét lên,
In the spring the wanton lapwing gets himself another crest;
Mùa xuân, chim lapwing tinh nghịch lại mọc thêm một chiếc mào.
Thou green-crested lapwing, thy screaming forbear,
Thần lapwing có chỏm xanh, tổ tiên của ngươi đang hét lên,
In the spring the wanton lapwing gets himself another crest;
Mùa xuân, chim lapwing tinh nghịch lại mọc thêm một chiếc mào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay