laramies

[Mỹ]/['lærəmi]/
[Anh]/['lærəmi]/

Dịch

n. một thành phố ở đông nam Wyoming, Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

laramies mountains

các ngọn núi Laramie

laramies river

sông Laramie

laramies valley

thung lũng Laramie

laramies trail

đường mòn Laramie

laramies park

công viên Laramie

laramies area

khu vực Laramie

laramies peak

đỉnh Laramie

laramies town

thị trấn Laramie

laramies wildlife

động vật hoang dã Laramie

laramies history

lịch sử Laramie

Câu ví dụ

the laramies are known for their beautiful landscapes.

Các Laramies nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many hikers explore the trails in the laramies.

Nhiều người đi bộ đường dài khám phá các con đường mòn ở Laramies.

the wildlife in the laramies is diverse and fascinating.

Động vật hoang dã ở Laramies đa dạng và hấp dẫn.

visitors to the laramies often take stunning photographs.

Những du khách đến Laramies thường chụp những bức ảnh tuyệt đẹp.

in winter, the laramies offer great skiing opportunities.

Vào mùa đông, Laramies mang đến những cơ hội trượt tuyết tuyệt vời.

the laramies are a popular destination for camping.

Laramies là một điểm đến phổ biến cho cắm trại.

many artists find inspiration in the laramies.

Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng ở Laramies.

hiking in the laramies can be a challenging experience.

Đi bộ đường dài ở Laramies có thể là một trải nghiệm đầy thử thách.

the history of the laramies is rich and intriguing.

Lịch sử của Laramies phong phú và hấp dẫn.

people often gather in the laramies for outdoor festivals.

Người dân thường tụ họp tại Laramies cho các lễ hội ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay