larceners

[Mỹ]/ˈlɑːsənə/
[Anh]/ˈlɑrsənər/

Dịch

n.người phạm tội trộm cắp; kẻ trộm

Cụm từ & Cách kết hợp

larcener act

hành động của kẻ trộm

larcener charge

bị buộc tội trộm cắp

larcener intent

ý định của kẻ trộm

larcener law

luật pháp về trộm cắp

larcener case

vụ án trộm cắp

larcener penalty

hình phạt cho hành vi trộm cắp

larcener defense

phòng vệ trong vụ án trộm cắp

larcener conviction

án kết về hành vi trộm cắp

larcener trial

phiên tòa xét xử vụ án trộm cắp

larcener victim

nạn nhân của vụ trộm

Câu ví dụ

the larcener was caught red-handed.

kẻ trộm bị bắt quả tang.

she reported the larcener to the police.

Cô ấy đã báo cáo về kẻ trộm cho cảnh sát.

the larcener stole valuable jewelry.

Kẻ trộm đã đánh cắp đồ trang sức có giá trị.

the larcener was sentenced to five years in prison.

Kẻ trộm bị kết án năm năm tù.

witnesses identified the larcener during the trial.

Các nhân chứng đã xác định kẻ trộm trong phiên tòa.

the larcener used a clever disguise.

Kẻ trộm đã sử dụng một bộ ngụy trang thông minh.

the larcener targeted high-end stores.

Kẻ trộm nhắm vào các cửa hàng cao cấp.

security cameras captured the larcener's actions.

Các camera an ninh đã ghi lại hành động của kẻ trộm.

the larcener fled the scene quickly.

Kẻ trộm đã nhanh chóng bỏ chạy khỏi hiện trường.

the police are searching for the elusive larcener.

Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ trộm lẩn trốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay