larches

[Mỹ]/ˈlɑːtʃɪz/
[Anh]/ˈlɑrʧɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cây thông rụng lá có gỗ mềm; dạng số nhiều của cây thông larch

Cụm từ & Cách kết hợp

golden larches

tán lá kim vàng

tall larches

tán lá kim cao

larches forest

rừng lá kim

larches trees

cây lá kim

larches grove

khu rừng lá kim

larches landscape

khung cảnh rừng lá kim

larches beauty

vẻ đẹp của rừng lá kim

larches habitat

môi trường sống của cây lá kim

larches leaves

lá của cây lá kim

larches season

mùa của cây lá kim

Câu ví dụ

larches are known for their beautiful golden needles in autumn.

Những cây thủy tán được biết đến với những chồi vàng tuyệt đẹp vào mùa thu.

the larches in the forest create a stunning landscape.

Những cây thủy tán trong rừng tạo ra một cảnh quan tuyệt đẹp.

many birds nest in the branches of larches.

Nhiều loài chim làm tổ trên cành cây thủy tán.

larches thrive in cold climates and poor soil.

Những cây thủy tán phát triển mạnh trong điều kiện khí hậu lạnh và đất nghèo.

the wood from larches is highly valued for construction.

Gỗ từ những cây thủy tán được đánh giá cao về xây dựng.

in spring, larches begin to sprout their new needles.

Vào mùa xuân, những cây thủy tán bắt đầu mọc những chồi mới.

hiking through larch forests is a popular activity.

Đi bộ đường dài qua những khu rừng thủy tán là một hoạt động phổ biến.

larches lose their needles in winter, unlike most conifers.

Những cây thủy tán rụng kim vào mùa đông, khác với hầu hết các cây thông.

artists often paint scenes featuring larches in their autumn glory.

Các nghệ sĩ thường vẽ các cảnh có cây thủy tán vào mùa thu rực rỡ.

planting larches can enhance biodiversity in an area.

Trồng những cây thủy tán có thể tăng cường đa dạng sinh học trong một khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay